enervation

/,enə:'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
enervation

The patient's enervation made it difficult to get out of bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Sự làm yếu, sự làm suy yếu: Trạng thái hoặc quá trình trở nên yếu ớt, mất sức mạnh hoặc sinh lực, thường do bệnh tật, căng thẳng hoặc nguyên nhân nào đó gây ra.
    • Sự kiệt sức, sự suy nhược: Cảm giác mệt mỏi sâu sắc, thiếu năng lượng động lực, cả về thể chất lẫn tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The long illness resulted in a state of complete enervation. (Căn bệnh kéo dài đã dẫn đến một tình trạng suy nhược hoàn toàn.)
    • He felt a sense of enervation after the intense negotiation. (Anh ấy cảm thấy một sự kiệt sức sau cuộc đàm phán căng thẳng.)
    • The enervation of the workforce was evident after months of overtime. (Sự suy nhược của lực lượng lao động rõ ràng sau nhiều tháng làm thêm giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc mô tả tâm lý: Thường dùng để mô tả một trạng thái suy yếu sâu sắc, không chỉ về thể chất còn về ý chí hoặc tinh thần.
    • The novel explores the moral enervation of a society in decline. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự suy yếu đạo đức của một xã hội đang suy tàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Enervate (Động từ): Làm suy yếu, làm kiệt sức.
    • The humid climate can enervate even the strongest people. (Khí hậu ẩm ướt có thể làm suy yếu ngay cả những người khỏe mạnh nhất.)
  • Enervated (Tính từ): Bị suy nhược, kiệt sức.
    • She looked enervated after the long journey. ( ấy trông có vẻ kiệt sức sau chuyến đi dài.)
  • Enervating (Tính từ): Làm suy nhược, làm mệt mỏi.
    • It was an enervating task. (Đó một nhiệm vụ làm người ta kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Debilitation: Sự làm suy yếu, suy nhược.
  • Exhaustion: Sự kiệt sức, sự cạn kiệt.
  • Lassitude: Sự mệt mỏi, uể oải.
  • Fatigue: Sự mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
  • Invigoration: Sự tiếp thêm sinh lực.
  • Strengthening: Sự tăng cường sức mạnh.
  • Vitality: Sức sống, sinh khí.
  • Energy: Năng lượng.
enervation

The patient's enervation made it difficult to get out of bed.

danh từ
  1. sự làm yếu, sự làm suy yếu

Từ gần giống