exhaustion

/ig'zɔ:stʃn/
Học thuật
Thân thiện
exhaustion

She felt complete exhaustion after the long hike.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng mệt lử, tình trạng kiệt sức: Trạng thái cực kỳ mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần, khi không còn năng lượng.
    • Sự làm kiệt; sự dốc hết, sự dùng hết: Hành động sử dụng hoàn toàn một nguồn lực, nguồn cung cấp hoặc sức lực.
    • Tình trạng kiệt quệ: Trạng thái cạn kiệt hoàn toàn của một thứ đó (như tài nguyên, khả năng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After running the marathon, he collapsed from exhaustion. (Sau khi chạy marathon, anh ấy gục ngã kiệt sức.)
    • The long hours of work led to mental exhaustion. (Những giờ làm việc dài dẫn đến sự kiệt quệ tinh thần.)
    • The exhaustion of natural resources is a serious problem. (Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên một vấn đề nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To the point of exhaustion": đến mức kiệt sức.
    • She worked to the point of exhaustion. ( ấy làm việc đến mức kiệt sức.)
  • "Heat exhaustion": kiệt sức nóng (một tình trạng y tế).
    • The hikers suffered from heat exhaustion. (Những người leo núi bị kiệt sức nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhaust (động từ): làm kiệt sức, dùng hết.
    • The long journey exhausted him. (Chuyến đi dài làm anh ấy kiệt sức.)
  • Exhausted (tính từ): kiệt sức, mệt lử.
    • I feel completely exhausted. (Tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
  • Exhaustive (tính từ): toàn diện, thấu đáo.
    • They conducted an exhaustive investigation. (Họ đã tiến hành một cuộc điều tra toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Fatigue: sự mệt mỏi.
  • Weariness: sự mệt mỏi, uể oải.
  • Depletion: sự cạn kiệt, sự suy giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'exhaustion'. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ 'exhaust').

Thành ngữ liên quan
  • Battle of attrition: cuộc chiến tiêu hao (dẫn đến sự kiệt quệ của cả hai bên).
    • The negotiation turned into a battle of attrition, leading to mutual exhaustion. (Cuộc đàm phán trở thành một cuộc chiến tiêu hao, dẫn đến sự kiệt quệ của cả hai phía.)
exhaustion

She felt complete exhaustion after the long hike.

danh từ
  1. (kỹ thuật) sự hút, sự hút hết; sự làm chân không, sự rút khí
  2. sự làm kiệt; sự dốc hết, sự dùng hết
  3. tình trạng mệt lử, tình trạng kiệt sức
  4. tình trạng kiệt quệ, tình trạng bạc màu
  5. (toán học) phép vét kiệt; phép khử liên tiếp
  6. sự bàn hết khía cạnh, sự nghiên cứu hết mọi mặt (một vấn đề)

Từ chứa "exhaustion"

Từ có nhắc đến "exhaustion"