enfouir

ngoại động từ
  1. vùi, chôn vùi
    • Enfouir des graines
      vùi hạt
  2. giấu kín, giữ kín
    • Enfouir des papiers
      giấu kín giấy tờ;
    • Enfouir sa douleur
      giữ kín nỗi đau lòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enfouir"