enfouir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vùi, chôn vùi: Hành động che lấp một vật đó bằng cách đặt dưới lòng đất hoặc dưới một lớp vật chất khác.
    • Giấu kín, giữ kín: Hành động cất giấu một thứ đó một cách cẩn thận để không ai tìm thấy hoặc biết đến; cũng có thể dùng cho cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chien aime enfouir ses os dans le jardin. (Con chó thích vùi xương của trong vườn.)
    • Il a enfoui les documents secrets dans un coffre. (Anh ấy đã giấu kín những tài liệu mật trong một chiếc rương.)
    • Elle enfouit sa tristesse et sourit toujours. ( ấy giấu kín nỗi buồn luôn mỉm cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enfouir dans sa mémoire": chôn vùi, cất kín trongức.

    • Il a enfoui ce souvenir douloureux dans sa mémoire. (Anh ấy đã chôn vùi kỷ niệm đau buồn đó trongức của mình.)
  • "Enfouir la tête dans le sable" (nghĩa bóng): trốn tránh thực tế, giống như đà điểu vùi đầu vào cát.

    • Face aux problèmes, il préfère enfouir la tête dans le sable. (Trước những vấn đề, anh ta thích vùi đầu vào cát hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfouissement (danh từ): sự chôn vùi, sự vùi lấp.

    • L'enfouissement des déchets est une méthode de traitement. (Việc chôn lấp rác thảimột phương pháp xử lý.)
  • Enfoui, enfouie (tính từ/quá khứ phân từ): bị chôn vùi, bị giấu kín.

    • Un trésor enfoui. (Một kho báu bị chôn vùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Enterrer: chôn cất (thường dùng cho người chết hoặc vật chôn dưới đất).
  • Cacher: giấu, che giấu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải vùi xuống đất).
  • Dissimuler: che giấu, giấu giếm (thường dùng cho cảm xúc, ý định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "enfouir" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng một mình hoặc với một tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Enfouir son argent: giấu tiền, cất trữ tiền (một cách kín đáo, không cho ai biết).
    • De peur des voleurs, il a enfoui son argent dans la cave. (Sợ bọn trộm, ông ấy đã giấu tiền trong hầm.)
ngoại động từ
  1. vùi, chôn vùi
    • Enfouir des graines
      vùi hạt
  2. giấu kín, giữ kín
    • Enfouir des papiers
      giấu kín giấy tờ;
    • Enfouir sa douleur
      giữ kín nỗi đau lòng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enfouir"