sortir
Động từ nội động:
- Ra, ra khỏi, ra ngoài, đi ra: Chỉ hành động rời khỏi một không gian, địa điểm hoặc trạng thái nào đó.
- Đi chơi: Chỉ hành động ra ngoài với mục đích giải trí.
- Thoát khỏi: Chỉ việc thoát khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc ràng buộc.
- Vừa khỏi, vừa xong, vừa hết: Chỉ việc vừa hoàn thành hoặc vừa kết thúc một giai đoạn, công việc, tình trạng.
- Xuất phát, bắt nguồn từ: Chỉ nguồn gốc, nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu của một điều gì đó.
- Xuất hiện, xuất bản: Chỉ việc xuất hiện trước công chúng hoặc được phát hành (sách, phim...).
- Tỏa ra, thoát ra, nhô ra: Chỉ việc một thứ gì đó di chuyển từ trong ra ngoài hoặc lộ ra.
Động từ ngoại động:
- Đưa ra, dắt ra, mang ra: Chỉ hành động đưa một người, vật hoặc động vật ra khỏi nơi nào đó.
- Cho ra, cho phát hành: Chỉ việc phát hành, công bố một tác phẩm.
- Cứu thoát: Chỉ việc giúp ai đó thoát khỏi tình huống nguy hiểm.
- Nói ra, tuôn ra: (Cách nói thân mật) Chỉ việc nói hoặc bộc lộ điều gì đó một cách đột ngột.
Danh từ giống đực (thường dùng trong cụm từ):
- Sự ra đi, lúc ra khỏi: Thường dùng trong cụm "au sortir de" để chỉ thời điểm ngay sau khi rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một việc.
Động từ nội động:
- Il sort de la maison. (Anh ấy ra khỏi nhà.)
- Nous aimons sortir le samedi soir. (Chúng tôi thích đi chơi vào tối thứ Bảy.)
- Elle sort d'une maladie grave. (Cô ấy vừa khỏi một căn bệnh nặng.)
- La fumée sort de la cheminée. (Khói thoát ra từ ống khói.)
- Son nouveau roman sort la semaine prochaine. (Cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy sẽ xuất bản vào tuần tới.)
Động từ ngoại động:
- Je sors la poubelle. (Tôi đem thùng rác ra ngoài.)
- Il sort son chien pour une promenade. (Anh ấy dắt chó đi dạo.)
- L'éditeur va sortir ce livre en automne. (Nhà xuất bản sẽ cho ra mắt cuốn sách này vào mùa thu.)
- Il nous a sorti une histoire incroyable. (Anh ta đã tuôn ra một câu chuyện khó tin với chúng tôi.)
Danh từ giống đực:
- Au sortir du travail, il est fatigué. (Lúc ra khỏi chỗ làm, anh ấy mệt mỏi.)
- Au sortir de l'hiver, les jours rallongent. (Vào cuối mùa đông, ngày dài ra.)
"sortir de" + danh từ: Thoát khỏi, vừa xong việc gì đó.
- Sortir d'une réunion. (Vừa họp xong.)
- Sortir d'un mauvais pas. (Thoát khỏi một tình thế khó khăn.)
"sortir avec quelqu'un": Hẹn hò, đi chơi với ai (theo nghĩa tình cảm).
- Il sort avec une camarade de classe. (Anh ấy đang hẹn hò với một bạn cùng lớp.)
"ça me sort par les yeux" (Thành ngữ, thông tục): Chán ngấy, không thể chịu đựng được nữa.
- Ce travail, ça me sort par les yeux ! (Công việc này, tôi chán ngấy nó rồi!)
"ne pas sortir de là": Khăng khăng, ngoan cố, nhất định không thay đổi ý kiến.
- Il a dit non et il n'en sort pas. (Anh ấy đã nói không và nhất định không đổi ý.)
Sortie (n.f): Lối ra, cửa ra; buổi đi chơi; sự xuất bản.
- La sortie de secours. (Lối thoát hiểm.)
- Une sortie entre amis. (Một buổi đi chơi với bạn bè.)
Sortant, e (adj): Sắp mãn nhiệm, sắp rời đi.
- Le président sortant. (Vị tổng thống sắp mãn nhiệm.)
Ressortir (v): Ra ngoài lần nữa; (nghĩa bóng) nổi bật lên, là kết quả.
- Il est ressorti acheter du pain. (Anh ấy lại ra ngoài mua bánh.)
- Il ressort de cette étude que... (Từ nghiên cứu này cho thấy rằng...)
- Partir (v): Rời đi, khởi hành (nhấn mạnh điểm bắt đầu của hành trình).
- Quitter (v): Rời bỏ, từ giã (một nơi, một người).
- Émerger (v): Nổi lên, xuất hiện (từ một nơi kín đáo hoặc một tình trạng).
- Paraître (v): Xuất hiện, ra mắt (sách, báo, phim).
Sortir de table: Vừa ăn xong, rời bàn ăn.
- Les enfants peuvent sortir de table. (Trẻ em có thể rời bàn ăn được rồi.)
Sortir du rang: Xuất thân từ tầng lớp thấp mà vươn lên.
- Un officier sorti du rang. (Một sĩ quan xuất thân từ lính trơn.)
Sortir les pouces (Thông tục): Đầu hàng, chịu thua.
- Face à l'évidence, il a dû sortir les pouces. (Trước bằng chứng hiển nhiên, anh ta đành phải chịu thua.)
Sortir de sa coquille: Thoát ra khỏi vỏ ốc, trở nên cởi mở, mạnh dạn hơn (sau khi nhút nhát).
- Depuis qu'il a ce nouvel emploi, il est vraiment sorti de sa coquille. (Kể từ khi có công việc mới, anh ấy thực sự đã trở nên mạnh dạn hơn.)
Sortir de ses gonds: Mất bình tĩnh, nổi cơn thịnh nộ.
- En apprenant la nouvelle, il est sorti de ses gonds. (Khi biết tin, anh ta đã nổi cơn thịnh nộ.)
Sortir de l'ordinaire: Khác thường, đặc biệt, không giống bình thường.
- Une idée qui sort de l'ordinaire. (Một ý tưởng khác thường.)
-
ra, ra khỏi, ra ngoài, đi ra
-
Sortir de la maisonra khỏi nhà
-
-
đi chơi
-
Elle aime à sortircô ấy thích đi chơi
-
-
thoát khỏi
-
Sortir d'un piègethoát khỏi bẫy
-
-
vừa khỏi, vừa xong, vừa hết
-
Sortir d'un travail difficilevừa xong một công việc khó
-
Sortir de maladievừa khỏi bệnh
-
Sortir de l'hivervừa hết mùa đông
-
-
vượt ra ngoài; trệch ra ngoài
-
Cela sort de ma compétenceđiều đó vượt ra ngoài quyền hạn của tôi
-
Sortir du sujettrệch ra ngoài đề
-
-
xuất phát
-
Paroles qui sortent du coeurlời xuất phát từ trái tim
-
-
xuất thân
-
Ministre qui sort du peuplebộ trưỏng xuất thân từ nhân dân;
-
Professeur qui sort de l'école normalegiáo sư học trường sư phạm ra
-
-
là kết qủa
-
Ce qui sortira de ces recherchescái sẽ là kết quả của những nghiên cứu ấy
-
-
tỏa ra; thoát ra; đâm ra; nhô ra; xổ ra
-
Parfum qui sortmùi thơm tỏa ra
-
L'eau qui sortnước thoát ra
-
Bourgeons qui sortentchồi đâm ra
-
Pierre qui sort du murviên đá nhô ra khỏ tường
-
Numéro qui n'est pas sortisố chưa xổ ra
-
-
xuất hiện; xuất bản
-
écrivain qui commence à sortirnhà văn mới xuất hiện
-
Livre qui vient de sortirsách mới xuất bản
-
cela m'est sorti de la têtetôi quên mất điều ấy rồi
-
d'où sortez-vous?anh ở đâu đến (mà không biết?)
-
d'où sort-il?nó ở đâu đến (mà lố lăng thế?)
-
je sors de lui parler(thân mật) tôi vừa mới nói với hắn
-
je sors d'en prendretôi đủ rồi
-
le feu lui sort par les yeuxmắt nó sáng rực lên
-
les yeux lui sortent de la têtexem oeil
-
ne pas sortir de làlà khăng khăng, ngoan cố
-
sortir de rienxuất thân từ một gia đình tầm thường
-
sortir de sa coquillexem coquille
-
sortir de ses gondsxem gond
-
sortir des mains de quelqu'undo ai tác thành cho
-
sortir de soi-mêmequên mình đi
-
sortir de tablevừa mới ăn xong
-
sortir du rangxuất thân từ thấp hèn mà nổi lên; nổi lên từ lính trơn
-
sortir les pieds en avantchết được đưa ra
-
-
đưa ra, dắt ra
-
Sortir son chiendắt chó ra
-
-
(thân mật) dẫn đi
-
Sortir sa femmedẫn vợ đi
-
-
đưa ra; thè ra; rút ra
-
Sortir sa voituređưa xe ra
-
Sortir sa languethè lưỡi ra
-
Sortir son mouchoirrút khăn tay ra
-
-
(thân mật) tuôn ra
-
Sortir toute sa sciencetuôn ra tất cả những hiểu biết của mình
-
-
(thông tục) tống cổ ra
-
Sortir un importuntống cổ một kẻ quấy rầy ra
-
-
cứu thoát
-
Sortir son ami du dangercứu thoát bạn khỏi nguy hiểm
-
-
cho ra, cho phát hành
-
Sortir un livrecho ra một cuốn sách
-
-
(thân mật) nói ra, tuôn ra
-
Il nous a sorti une bien bonnenó đã nói với chúng tôi một điều rất nực cười
-
-
(luật học) phát sinh, đạt
-
Cette sentence sortira son plein effetbản án này sẽ phát sinh hoàn toàn hiệu lực
-
-
tỏa ra, toát ra
-
Il sort de ces fleurs une douce odeurtừ những bông hoa ấy tỏa ra một mùi dễ chịu
-
-
au sortir de+ lúc ra khỏi; vào cuối, sau
-
Au sortir du litlúc ra khỏi giường
-
Au sortir de l'hivervào cuối mùa đông
-
Au sortir de l'entretiensau cuộc nói chuyện
-