engild

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mạ vàng, dát vàng: "Engild" có nghĩa trang trí một vật đó bằng vàng hoặc vàng lỏng, hoặc làm cho vật đó trông như được phủ vàng.
    • Làm cho sáng bóng, rực rỡ: Nghĩa bóng, "engild" còn chỉ hành động làm cho một thứ đó trở nên đẹp đẽ, hoàn hảo hoặc giá trị hơn, giống như phủ một lớp vàng lên.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The artist engilded the frame of the painting. (Người nghệ sĩ đã mạ vàng khung của bức tranh.)
    • The sun engilded the clouds at sunset. (Mặt trời dát vàng những đám mây lúc hoàng hôn.)
  • Nghĩa bóng:

    • Her smile engilded the gloomy room. (Nụ cười của ấy làm sáng bừng căn phòng u ám.)
    • The poet's words engilded the simple story. (Lời thơ của nhà thơ đã tô điểm cho câu chuyện giản dị trở nên lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engild with something": dùng để mô tả hành động phủ vàng hoặc làm đẹp bằng một chất liệu hoặc phẩm chất cụ thể.

    • The craftsman engilded the statue with pure gold leaf. (Người thợ thủ công đã dát vàng nguyên chất lên bức tượng.)
  • "engilded" (tính từ): được mạ vàng, được dát vàng.

    • The engilded throne was a symbol of power. (Chiếc ngai vàng được mạ vàng biểu tượng của quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Gild (động từ): mạ vàng, dát vàng (dạng phổ biến hơn của "engild").

    • He gilded the picture frame. (Anh ấy mạ vàng khung ảnh.)
  • Gilded (tính từ): được mạ vàng, tráng lệ.

    • The gilded mirror hung on the wall. (Chiếc gương mạ vàng treo trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Gild: mạ vàng, dát vàng.
  • Adorn: trang trí, tô điểm.
  • Embellish: làm đẹp, thêm phần hoa mỹ.
  • Illuminate: chiếu sáng, làm rực rỡ (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Engild over: phủ vàng lên, che phủ bằng lớp vàng.
    • The artist engilded over the scratches to hide them. (Người nghệ sĩ phủ vàng lên các vết xước để che giấu chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Engild the lily: tô điểm thêm cho thứ vốn đã đẹp (tương tự "gild the lily").
    • Adding more decorations to the cake would just engild the lily. (Thêm nhiều đồ trang trí vào bánh chỉ tô điểm thêm cho thứ vốn đã đẹp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

engild
The artist engilds the frame of the painting.