ungulata

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm động vật móng guốc: "Ungulata" một thuật ngữ phân loại dùng để chỉ một bộ lớn trong lớp Thú, bao gồm tất cả các loài động vật móng guốc. Ngày nay, nhóm này được chia thành hai bộ chính: Bộ Guốc lẻ (Perissodactyla) như ngựa, tê giác Bộ Guốc chẵn (Artiodactyla) như , hươu, lợn.
    • Phân loại lịch sử: Trong các hệ thống phân loại cổ điển, "Ungulata" được coi một đơn vị phân loại chính, nhưng hiện tại không còn được sử dụng rộng rãi do các nghiên cứu tiến hóa hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Thuật ngữ "Ungulata" từng được dùng để phân loại tất cả các loài động vật móng guốc.)
  • (Trong phân loại học hiện đại, "Ungulata" không còn một nhóm hợp lệ, nhưng khái niệm về động vật móng guốc vẫn quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ungulata" trong ngữ cảnh cổ sinh vật học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ điển hoặc các nghiên cứu về lịch sử phân loại động vật.

    • Many fossils from the Tertiary period are classified under the old order "Ungulata". (Nhiều hóa thạch từ kỷ Đệ Tam được phân loại dưới bộ "Ungulata".)
  • "Ungulata" như một thuật ngữ mô tả: Đôi khi được dùng một cách không chính thức để chỉ các loài động vật móng guốc nói chung.

    • The "Ungulata" include familiar animals like cows, horses, and pigs. (Nhóm "Ungulata" bao gồm các loài động vật quen thuộc như , ngựa lợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungulate (danh từ/ tính từ): động vật móng guốc; thuộc về động vật móng guốc.
    • Horses are ungulates. (Ngựa động vật móng guốc.)
  • Unguligrade (tính từ): dạng đi bằng móng guốc (như ngựa, ).
    • Unguligrade animals have hooves that support their weight. (Động vật đi bằng móng guốc móng nâng đỡ trọng lượng cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoofed mammals: động vật móng guốc.
  • Cloven-hoofed animals: động vật móng chẻ (chỉ một phần của Ungulata, như bộ Guốc chẵn).
Các cụm từ liên quan
  • Order Ungulata: bộ Ungulata (thuật ngữ ).
  • Ungulate evolution: sự tiến hóa của động vật móng guốc.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ungulata" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ungulata
A family of ungulata grazes on the open plain.