angine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm họng: Chỉ tình trạng viêm nhiễm ở cổ họng, thường gây đau, sưng và khó nuốt.
- (Y học, trong cụm từ chuyên môn) Cơn đau thắt ngực: Khi dùng trong cụm từ "angine de poitrine", nó chỉ một chứng bệnh tim gây ra những cơn đau nhói ở ngực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa viêm họng):
- J'ai une angine, j'ai très mal à la gorge. (Tôi bị viêm họng, tôi rất đau họng.)
- Le médecin a diagnostiqué une angine bactérienne. (Bác sĩ chẩn đoán là viêm họng do vi khuẩn.)
Danh từ giống cái (trong cụm từ "angine de poitrine"):
- Il a été hospitalisé pour une angine de poitrine. (Ông ấy đã được nhập viện vì một cơn đau thắt ngực.)
- L'angine de poitrine est un signe d'alerte de maladie coronarienne. (Chứng đau thắt ngực là một dấu hiệu cảnh báo của bệnh động mạch vành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Angine rouge": Viêm họng đỏ, chỉ tình trạng họng đỏ và sưng, thường do virus.
- L'angine rouge est souvent virale. (Viêm họng đỏ thường do virus.)
"Angine blanche": Viêm họng trắng, chỉ tình trạng có các đốm trắng hoặc mủ trên amidan, thường do vi khuẩn.
- Une angine blanche peut nécessiter des antibiotiques. (Viêm họng trắng có thể cần dùng kháng sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Angineux, angineuse (tính từ): (thuộc về) viêm họng; (thuộc về) chứng đau thắt ngực.
- Un patient angineux. (Một bệnh nhân bị đau thắt ngực.)
Amygdalite (danh từ giống cái): Viêm amidan, một bệnh lý rất gần với "angine", thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- L'amygdalite est une inflammation des amygdales. (Viêm amidan là tình trạng viêm của các amidan.)
Từ đồng nghĩa
- Mal de gorge: Đau họng (cách nói thông thường hơn, ít chuyên môn hơn "angine").
- Pharyngite: Viêm hầu họng (từ chuyên môn y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "angine" một cách riêng biệt. Nghĩa đặc biệt nằm trong cụm từ cố định "angine de poitrine").
danh từ giống cái
- (y học) viêm họng
- Angine de poitrinechứng nhói tim