engird
/in'gə:d/ Cách viết khác : (engirdle) /in'gə:dl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bao quanh, vây quanh: "engird" có nghĩa là bao bọc hoặc vây quanh một cái gì đó, thường theo nghĩa trang trọng hoặc văn chương. Nó mô tả hành động tạo thành một vòng tròn hoặc dải xung quanh một vật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- A high wall engirds the ancient castle. (Một bức tường cao bao quanh lâu đài cổ.)
- The knight's waist was engirt with a belt of gold. (Thắt lưng của hiệp sĩ được bao quanh bởi một chiếc đai vàng.)
- A sense of calm engirded the peaceful village. (Một cảm giác bình yên bao trùm ngôi làng thanh bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be engirt by/with something": được bao quanh bởi cái gì đó.
- The island is engirt by the vast ocean. (Hòn đảo được bao quanh bởi đại dương mênh mông.)
Biến thể và từ gần giống
- Engirdle (ngoại động từ): một biến thể khác của "engird", có cùng nghĩa là bao quanh, đai quanh.
- Mountains engirdle the valley. (Những ngọn núi bao quanh thung lũng.)
- Engirt: là dạng quá khứ phân từ của "engird", thường được dùng như một tính từ.
- The engirt fortress was impossible to penetrate. (Pháo đài được bao vây là không thể xâm nhập.)
Từ đồng nghĩa
- Encircle: bao vây, vây quanh.
- Surround: bao quanh.
- Gird: đai, thắt quanh (nghĩa gốc và gần hơn với "engird").
Từ trái nghĩa
- Expose: phơi bày, để lộ ra.
- Uncover: mở ra, bóc trần.
ngoại động từ, engirdle, engirt
- đóng đai
- bao quanh