engird

/in'gə:d/ Cách viết khác : (engirdle) /in'gə:dl/
ngoại động từ, engirdle, engirt
  1. đóng đai
  2. bao quanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "engird"

engird
The knight engirds his waist with a leather belt.