ungird

/'ʌn'gə:d/
Học thuật
Thân thiện
ungird

The knight ungirds his heavy sword belt after the long journey.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cởi ra, tháo ra, mở ra: Hành động tháo hoặc nới lỏng một vật đó đang được thắt chặt hoặc quấn quanh, đặc biệt một dây đai, thắt lưng hoặc khí.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The knight ungirded his sword before entering the hall. (Người hiệp sĩ tháo thanh kiếm ra trước khi bước vào đại sảnh.)
    • She ungirded her waist after the large meal. ( ấy tháo dây thắt lưng ra sau bữa ăn thịnh soạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ungird oneself from something": thoát khỏi, giải phóng bản thân khỏi một gánh nặng hoặc ràng buộc (nghĩa ẩn dụ).
    • He sought to ungird himself from the burdens of his past. (Anh ấy tìm cách thoát khỏi những gánh nặng từ quá khứ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungirded (adj): Đã được cởi ra, tháo ra.
    • The ungirded sword lay on the table. (Thanh kiếm đã được tháo ra nằm trên bàn.)
  • Gird (v): Thắt chặt, đeo vào, trang bị (nghĩa trái ngược).
    • The soldiers girded their loins for battle. (Những người lính thắt chặt dây lưng để chuẩn bị chiến đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbuckle: Mở khóa, tháo (thắt lưng, dây đeo).
  • Unfasten: Mở, tháo, cởi (một vật được cố định).
  • Loosen: Nới lỏng.
Từ trái nghĩa
  • Gird: Thắt chặt, đeo vào.
  • Buckle: Cài khóa, thắt lại.
  • Fasten: Cố định, buộc chặt.
ungird

The knight ungirds his heavy sword belt after the long journey.

ngoại động từ
  1. mở ra, tháo ra, cởi ra

Từ gần giống

Từ chứa "ungird"