engraved

Học thuật
Thân thiện
engraved

The jeweler carefully examined the engraved pattern on the silver locket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được khắc, được chạm trổ: Mô tả một hình ảnh, chữ viết hoặc hoa văn đã được tạo ra một cách vĩnh viễn trên bề mặt của một vật thể cứng (như kim loại, gỗ, đá) bằng cách cắt hoặc đục.
    • Được in sâu, ghi khắc: (Nghĩa bóng) Mô tả điều đó được ghi nhớ rất sâu sắc lâu dài trong tâm trí hoặc ký ức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wedding date was engraved on the inside of the ring. (Ngày cưới được khắcmặt trong của chiếc nhẫn.)
    • He received an engraved silver plaque for his service. (Anh ấy nhận được một tấm biển bạc chạm trổ để ghi nhận dịch vụ của mình.)
    • The memory of that day is engraved in my mind forever. (Ký ức về ngày đó khắc sâu trong tâm trí tôi mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be engraved on/in something": được khắc lên hoặc ghi khắc vào cái đó.

    • Their names are engraved on the memorial stone. (Tên của họ được khắc trên tấm đá tưởng niệm.)
    • The lesson was engraved in his memory. (Bài học được ghi khắc vào trí nhớ của anh ta.)
  • "to be engraved with something": được khắc/chạm với hình thù, chữ viết đó.

    • The trophy was engraved with the winner's name. (Chiếc cúp được khắc với tên của người chiến thắng.)
Biến thể từ liên quan
  • Engrave (động từ): khắc, chạm trổ.

    • The artist will engrave the design onto the metal. (Nghệ nhân sẽ khắc họa tiết lên kim loại.)
  • Engraving (danh từ): nghệ thuật khắc, bản khắc; tác phẩm khắc.

    • He studied the art of engraving. (Anh ấy đã nghiên cứu nghệ thuật khắc.)
  • Engraver (danh từ): thợ khắc, nghệ nhân chạm trổ.

    • The engraver used fine tools for the delicate work. (Người thợ khắc đã dùng những dụng cụ tinh xảo cho công việc tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Etched (adj): được khắc axit, được ăn mòn để tạo hình (thường trên kim loại/thủy tinh).
  • Inscribed (adj): được khắc chữ, được ghi danh.
  • Carved (adj): được chạm khắc, đục (thường trên gỗ, đá).
  • Imprinted (adj): được in dấu, in hình (nghĩa bóng: được ghi dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ 'engraved'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'engrave').

Thành ngữ liên quan
  • Engraved in stone: (nghĩa đen: khắc vào đá) – (nghĩa bóng) cố định, không thể thay đổi, mang tính quy tắc cứng nhắc.
    • These plans are not engraved in stone; we can adjust them. (Những kế hoạch này không khắc vào đá đâu; chúng ta có thể điều chỉnh chúng.)
engraved

The jeweler carefully examined the engraved pattern on the silver locket.

Adjective
  1. được khắc, chạm trổ lên bề mặt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "engraved"