graven

/'greivən/
Học thuật
Thân thiện
graven

A sculptor carefully carves a graven inscription into a marble slab.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được khắc, được chạm trổ: Mô tả hình ảnh, chữ viết hoặc thiết kế được tạo ra bằng cách cắt, khắc sâu vào một bề mặt cứng như đá, kim loại hoặc gỗ.
    • Được đẽo gọt, được tạc: Chỉ một vật thể, đặc biệt tượng, được tạo hình từ một khối vật liệu thô ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The graven words on the monument honored the fallen soldiers. (Những dòng chữ được khắc trên đài tưởng niệm tôn vinh những người lính đã hy sinh.)
    • The ancient tomb contained graven images of gods and goddesses. (Ngôi mộ cổ chứa những hình ảnh thần thánh được chạm trổ.)
    • He studied the graven features of the stone statue. (Anh ấy nghiên cứu những đường nét được đẽo gọt trên bức tượng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graven image": Hình tượng được tạc, tượng thần (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ các bức tượng thờ cúng, đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
    • The commandment forbids the worship of graven images. (Điều răn cấm thờ phụng các hình tượng được tạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Engrave (động từ): khắc, chạm trổ.
    • They will engrave your name on the trophy. (Họ sẽ khắc tên bạn lên chiếc cúp.)
  • Engraving (danh từ): bản khắc, nghệ thuật khắc.
    • He collects old engravings. (Anh ấy sưu tầm những bản khắc cổ.)
  • Grave (động từ): khắc, ghi khắc (nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
    • The memory was graven in his mind. (Ký ức đó đã khắc sâu vào tâm trí anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Carved: được chạm khắc, được đục đẽo.
  • Engraved: được khắc (thường lên bề mặt kim loại).
  • Incised: được khắc rãnh, được cắt vào.
  • Sculpted: được điêu khắc, được tạc.
Lưu ý
  • Từ loại: "Graven" chủ yếu được sử dụng như một tính từ trong tiếng Anh hiện đại. Mặc dù về mặt hình thức, quá khứ phân từ của động từ "grave" (khắc), nhưng động từ "grave" này rất cổ hầu như không còn được dùng. Do đó, khi gặp "graven", người học nên hiểu chính một tính từ có nghĩa "được khắc".
  • Phong cách: Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương, thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc mô tả nghệ thuật.
graven

A sculptor carefully carves a graven inscription into a marble slab.

động tính từ quá khứ của grave

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "graven"