engraving
/in'greiviɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khắc, sự chạm trổ: Quá trình tạo ra hình ảnh, chữ viết hoặc hoa văn bằng cách cắt, khắc lên một bề mặt cứng như kim loại, gỗ hoặc đá.
- Bản in khắc: Tấm bản in (thường là kim loại hoặc gỗ) đã được khắc hình để in ấn.
- Bức tranh in từ bản khắc: Tác phẩm nghệ thuật in ra giấy từ một bản khắc đã được phủ mực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engraving on the silver cup was exquisite. (Hình chạm trổ trên chiếc cốc bạc thật tinh xảo.)
- He learned the art of engraving from his father. (Anh ấy học nghệ thuật khắc từ cha mình.)
- This is an old engraving of the city from the 18th century. (Đây là một bức tranh in khắc cũ về thành phố từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an engraving of something": là một bản khắc/bức tranh in mô tả cái gì đó.
- The book contains a beautiful engraving of a sailing ship. (Cuốn sách có một bản khắc đẹp mô tả một con thuyền buồm.)
- Trong nghĩa bóng, có thể dùng để chỉ ấn tượng sâu sắc, khó phai mờ (tuy nhiên cách dùng này ít phổ biến hơn với từ "engraving" dạng danh từ).
- The memory was like an engraving on his mind. (Ký ức đó như được khắc sâu vào tâm trí anh ta.)
Biến thể và từ liên quan
- Engrave (động từ): khắc, chạm trổ.
- They will engrave your initials on the trophy. (Họ sẽ khắc tên viết tắt của bạn lên chiếc cúp.)
- Engraver (danh từ): thợ khắc, nghệ nhân chạm trổ.
- The engraver used fine tools to create the design. (Người thợ khắc đã dùng những dụng cụ tinh xảo để tạo ra họa tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Etching (danh từ): bản khắc axit, tranh khắc axit (một kỹ thuật khắc cụ thể).
- Inscription (danh từ): chữ khắc, dòng chữ được khắc lên.
- Carving (danh từ): sự chạm khắc (thường trên gỗ hoặc đá).
Cụm từ liên quan
- Copperplate engraving: Khắc bản đồng (một kỹ thuật in ấn cổ điển).
- Wood engraving: Khắc bản gỗ.
- Line engraving: Khắc nét, một phong cách khắc với các đường nét tinh tế.
danh từ
- sự khắc, sự trổ, sự chạm
- (nghĩa bóng) sự in sâu, sự khắc sâu (vào óc...)
- bản in khắc