etching

/'etʃiɳ/
danh từ
  1. sự khắc axit; thuật khắc axit
  2. bản khắc axit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "etching"

etching
An artist creates an etching on a copper plate.