etching
/'etʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khắc axit: Quá trình kỹ thuật tạo hình ảnh bằng cách dùng axit để ăn mòn các đường nét lên bề mặt một tấm kim loại, thường là đồng hoặc kẽm.
- Bản khắc axit: Tấm kim loại đã được khắc hình bằng phương pháp khắc axit.
- Bản in khắc axit: Bản in thu được từ tấm kim loại đã khắc, thường có những đường nét tinh tế và sắc sảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist specialized in etching and produced many fine works. (Nghệ sĩ đó chuyên về thuật khắc axit và đã tạo ra nhiều tác phẩm tinh xảo.)
- This etching of an old castle is very detailed. (Bản khắc axit này về một lâu đài cổ rất chi tiết.)
- She bought an original etching by Rembrandt. (Cô ấy đã mua một bản in khắc axit gốc của Rembrandt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Drypoint etching": Một biến thể của kỹ thuật khắc, trong đó hình ảnh được khắc trực tiếp lên tấm kim loại bằng một dụng cụ sắc nhọn, tạo ra những đường nét có cạnh gồ ghề đặc trưng.
- The soft lines are characteristic of a drypoint etching. (Những đường nét mềm mại là đặc trưng của một bản khắc drypoint.)
Trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để miêu tả việc một hình ảnh hoặc ký ức được khắc sâu vào tâm trí.
- The memory of that day is an etching on my mind. (Ký ức về ngày đó như một bản khắc trong tâm trí tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Etch (động từ): Khắc (bằng axit hoặc dụng cụ).
- He will etch the design onto the copper plate. (Anh ấy sẽ khắc họa tiết đó lên tấm đồng.)
Etcher (danh từ): Thợ khắc, nghệ sĩ khắc axit.
- She is a skilled etcher. (Cô ấy là một thợ khắc axit lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Engraving: Khắc, chạm trổ (một kỹ thuật in ấn tương tự nhưng thường dùng dụng cụ cơ học thay vì axit).
- Print: Bản in (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ tác phẩm in nào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự khắc axit; thuật khắc axit
- bản khắc axit