engrossing

/in'grousiɳ/
Học thuật
Thân thiện
engrossing

The novel was so engrossing that she read it in one sitting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lôi cuốn, hấp dẫn đến mức chiếm trọn sự chú ý: "Engrossing" mô tả một thứ đó (thường một câu chuyện, cuốn sách, bộ phim hoặc hoạt động) rất thú vị cuốn hút, khiến người ta hoàn toàn tập trung quên đi mọi thứ xung quanh.
    • Choán hết thì giờ, đòi hỏi sự tập trung cao độ: "Engrossing" cũng có thể chỉ một công việc hay nhiệm vụ đòi hỏi phải dành nhiều tâm trí thời gian để hoàn thành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I found the novel so engrossing that I stayed up all night to finish it. (Tôi thấy cuốn tiểu thuyết đó quá lôi cuốn đến nỗi tôi đã thức trắng đêm để đọc hết.)
    • The documentary about deep-sea creatures was absolutely engrossing. (Bộ phim tài liệu về các sinh vật biển sâu thực sự rất hấp dẫn.)
    • He was completely engrossed in his work and didn't hear the phone ring. (Anh ấy hoàn toàn chìm đắm vào công việc không nghe thấy tiếng chuông điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be engrossed in something": (cụm động từ) bị cuốn hút, chìm đắm hoàn toàn vào việc đó.

    • The audience was completely engrossed in the magician's performance. (Khán giả hoàn toàn bị cuốn hút vào màn trình diễn của ảo thuật gia.)
  • "an engrossing read/task": một tác phẩm đọc/công việc đầy lôi cuốn.

    • Her latest book is an engrossing read from start to finish. (Cuốn sách mới nhất của ấy một tác phẩm lôi cuốn từ đầu đến cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Engross (động từ): chiếm trọn sự chú ý hoặc thời gian; viết hoặc sao chép một văn bản một cách trang trọng.

    • The legal document was engrossed on special parchment. (Văn bản pháp được viết trang trọng trên giấy da đặc biệt.)
  • Engrossment (danh từ): sự say mê, sự tập trung cao độ; hành động viết một văn bản trang trọng.

Từ đồng nghĩa
  • Absorbing: thu hút, hấp dẫn.
  • Fascinating: quyến rũ, hoặc.
  • Captivating: làm say mê, quyến rũ.
  • Gripping: hấp dẫn, ly kỳ (thường dùng cho truyện, phim).
  • Riveting: cực kỳ lôi cuốn.
Từ trái nghĩa
  • Boring: nhàm chán.
  • Dull: tẻ nhạt.
  • Tedious: chán ngắt, dài dòng.
  • Uninteresting: không thú vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "engrossing". Tuy nhiên, động từ gốc "engross" thường được dùng với giới từ "in").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "engrossing" một cách trực tiếp.)

engrossing

The novel was so engrossing that she read it in one sitting.

tính từ
  1. choán hết thì giờ, phải để nhiều tâm trí vào (công việc)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự