gripping
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hấp dẫn, lôi cuốn, thú vị: Mô tả thứ gì đó (thường là một câu chuyện, bộ phim, cuốn sách) có khả năng thu hút và giữ chặt sự chú ý của người đọc/người xem một cách mạnh mẽ, khiến họ không thể rời mắt hoặc ngừng theo dõi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The novel has a gripping plot from start to finish. (Cuốn tiểu thuyết có một cốt truyện lôi cuốn từ đầu đến cuối.)
- We watched a gripping documentary about survival. (Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu hấp dẫn về sự sinh tồn.)
- His speech was so gripping that nobody made a sound. (Bài phát biểu của anh ấy quá thú vị đến nỗi không ai lên tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gripping account": bản tường thuật/bài viết lôi cuốn.
- The journalist wrote a gripping account of the rescue mission. (Nhà báo đã viết một bản tường thuật lôi cuốn về nhiệm vụ giải cứu.)
"gripping suspense": sự hồi hộp, kịch tính lôi cuốn.
- The film is full of gripping suspense. (Bộ phim chứa đầy sự hồi hộp lôi cuốn.)
Biến thể và từ gần giống
Grip (động từ): nắm chặt, thu hút (sự chú ý).
- The story gripped the audience's attention. (Câu chuyện đã nắm chặt sự chú ý của khán giả.)
Grippingly (trạng từ): một cách hấp dẫn, lôi cuốn.
- The tale was grippingly told. (Câu chuyện được kể một cách vô cùng lôi cuốn.)
Từ đồng nghĩa
- Compelling: hấp dẫn, thuyết phục.
- Absorbing: cuốn hút, say mê.
- Riveting: cực kỳ hấp dẫn, lôi cuốn.
- Captivating: quyến rũ, mê hoặc.
Từ trái nghĩa
- Boring: nhàm chán, tẻ nhạt.
- Dull: buồn tẻ, chán ngắt.
- Uninteresting: không thú vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gripping" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gripping".)
Adjective
- có thể gợi hứng thú, có thể gợi sự quan tâm, hấp dẫn, thú vị, lôi cuốn