absorbing

/əb'sɔ:biɳ/
Học thuật
Thân thiện
absorbing

The novel was so absorbing that she read it in one sitting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hấp dẫn, lôi cuốn, làm say mê: Mô tả thứ đó thu hút sự chú ý hoàn toàn, khiến người ta tập trung quan tâm sâu sắc, đến mức quên đi những thứ xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The documentary about ocean life was absolutely absorbing. (Bộ phim tài liệu về đời sống đại dương thực sự rất hấp dẫn.)
    • She found the novel so absorbing that she read it in one sitting. ( ấy thấy cuốn tiểu thuyết quá lôi cuốn đến nỗi đọc một mạch hết.)
    • He gave an absorbing lecture on ancient history. (Anh ấy đã một bài giảng hấp dẫn về lịch sử cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "utterly/completely/totally absorbing": cực kỳ hấp dẫn, hấp dẫn một cách trọn vẹn.

    • The mystery game was utterly absorbing from start to finish. (Trò chơi bí ẩn đó cực kỳ hấp dẫn từ đầu đến cuối.)
  • "find something absorbing": thấy cái đó hấp dẫn.

    • I find the process of scientific discovery deeply absorbing. (Tôi thấy quá trình khám phá khoa họccùng hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Absorb (động từ): hấp thụ, thu hút (sự chú ý).

    • The sponge can absorb a lot of water. (Miếng bọt biển có thể hấp thụ nhiều nước.)
    • The task absorbed all his energy. (Nhiệm vụ đã thu hút toàn bộ năng lượng của anh ta.)
  • Absorbed (tính từ): say mê, chăm chú (vào việc ).

    • He was so absorbed in his book that he didn't hear the doorbell. (Anh ấy say mê đọc sách đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông cửa.)
  • Absorption (danh từ): sự hấp thụ; sự say mê, sự tập trung cao độ.

    • The absorption of nutrients is vital. (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng rất quan trọng.)
    • Her absorption in the project was complete. (Sự tập trung của ấy vào dự án hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fascinating: hấp dẫn, quyến rũ.
  • Engrossing: làm say mê, thu hút hoàn toàn.
  • Gripping: hấp dẫn, ly kỳ (thường dùng cho sách, phim).
  • Compelling: hấp dẫn không thể cưỡng lại.
Từ trái nghĩa
  • Boring: nhàm chán.
  • Dull: tẻ nhạt.
  • Uninteresting: không thú vị.
  • Tedious: dài dòng, chán ngắt.
absorbing

The novel was so absorbing that she read it in one sitting.

tính từ
  1. hấp dẫn, làm say mê, làm say sưa
    • an absorbing story
      câu chuyện hấp dẫn
    • to tell the story in an absorbing way
      kể chuyện một cách hấp dẫn

Từ tương tự

Từ chứa "absorbing"