absorbing

/əb'sɔ:biɳ/
tính từ
  1. hấp dẫn, làm say mê, làm say sưa
    • an absorbing story
      câu chuyện hấp dẫn
    • to tell the story in an absorbing way
      kể chuyện một cách hấp dẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "absorbing"

absorbing
The novel was so absorbing that she read it in one sitting.