enjeu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiền đặt cược (trong cờ bạc, trò chơi): Khoản tiền hoặc vật có giá trị được đặt ra để quyết định thắng thua trong một ván bài, một trận đấu.
- Cái được, cái thua; điều quan trọng đang bị đe dọa hoặc có thể giành được: Chỉ một kết quả quan trọng, một lợi ích hoặc mối nguy cơ lớn phụ thuộc vào kết quả của một tình huống, một cuộc tranh chấp hay một quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les joueurs ont augmenté l'enjeu. (Những người chơi đã tăng tiền cược.)
- L'enjeu de cette élection est considérable pour l'avenir du pays. (Cái được/thua của cuộc bầu cử này là rất lớn đối với tương lai của đất nước.)
- Comprendre les enjeux environnementaux est crucial. (Hiểu được những vấn đề quan trọng/vấn đề then chốt về môi trường là điều cốt yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Relever l'enjeu": Tăng tiền cược; (nghĩa bóng) làm cho vấn đề trở nên quan trọng hơn, thách thức hơn.
- En lançant ce nouveau produit, l'entreprise relève l'enjeu face à ses concurrents. (Bằng việc tung ra sản phẩm mới này, công ty đã nâng tầm cuộc cạnh tranh với các đối thủ.)
"Être conscient des enjeux": Nhận thức được tầm quan trọng, những hệ quả của vấn đề.
- Un bon dirigeant doit être conscient des enjeux économiques. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải nhận thức được những vấn đề then chốt/vấn đề hệ trọng về kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Enjeux (số nhiều của "enjeu"): Thường được dùng để chỉ tổng thể những vấn đề quan trọng, những thách thức và cơ hội trong một lĩnh vực cụ thể.
- Les enjeux géopolitiques sont complexes. (Những vấn đề địa chính trị rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Pari (n): Sự đánh cược, sự cá cược (thường dùng cho tiền bạc, may rủi).
- Stake (n - từ mượn tiếng Anh): Phần lợi ích, sự quan tâm; tiền đặt cược.
- Défi (n): Thách thức (nhấn mạnh đến khía cạnh khó khăn cần vượt qua).
- Problématique (n): Vấn đề, vấn đề cần giải quyết (nhấn mạnh đến câu hỏi hoặc tình huống phức tạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "enjeu". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các cụm giới từ.) - "Mettre en jeu": Đem ra đặt cược; (nghĩa bóng) đưa vào vòng nguy hiểm, liên lụy. - Sa réputation est mise en jeu dans cette affaire. (Danh tiếng của anh ta bị đem ra đặt cược/liên lụy trong vụ việc này.)
Thành ngữ liên quan
- "L'enjeu est de taille": Vấn đề rất quan trọng, cái được thua rất lớn.
- Dans ces négociations, l'enjeu est de taille pour notre entreprise. (Trong các cuộc đàm phán này, vấn đề là cực kỳ quan trọng đối với công ty chúng ta.)
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) tiền đặt
- cái được thua
- L'enjeu d'une bataillecái được thua sau trận chiến đấu