enjeu

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) tiền đặt
  2. cái được thua
    • L'enjeu d'une bataille
      cái được thua sau trận chiến đấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enjeu"

enjeu
Un joueur mise un enjeu important sur la table de poker.