ange
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thiên thần: Một sinh vật siêu nhiên, thường được miêu tả là sứ giả của Chúa hoặc các vị thần, có cánh và có bản chất tốt đẹp, nhân từ.
- (Nghĩa bóng) Người rất tốt, rất hoàn hảo: Dùng để chỉ một người có tính cách cực kỳ tốt bụng, hiền lành, trong sáng hoặc đẹp đẽ.
- (Động vật học) Cá nhám dẹt: Một loài cá mập thuộc họ Squatinidae, có thân hình dẹt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les anges sont souvent représentés avec des ailes. (Các thiên thần thường được miêu tả có cánh.)
- Elle a un caractère d'ange. (Cô ấy có tính cách của một thiên thần / rất hiền lành.)
- L'ange de mer est une espèce de requin. (Cá thiên thần là một loài cá mập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être aux anges: Vô cùng hạnh phúc, vui sướng, hân hoan.
- Quand il a reçu son cadeau, il était aux anges. (Khi nhận được món quà, anh ấy đã vô cùng hạnh phúc.)
- Rire aux anges: Cười một mình, cười vô tư, thường là vì hạnh phúc hoặc khi đang mơ mộng.
- Le bébé rit aux anges dans son sommeil. (Đứa bé cười một mình trong giấc ngủ.)
- Un ange de douceur / de bonté: Một người vô cùng dịu dàng / tốt bụng.
- Cette infirmière est un ange de patience. (Nữ y tá này là một người vô cùng kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Angélique (tính từ): Thuộc về thiên thần, có tính chất như thiên thần (rất tốt, rất thuần khiết).
- Une voix angélique (Một giọng nói thiên thần / trong trẻo tuyệt vời).
- Archange (danh từ giống đực): Tổng lãnh thiên thần, thiên thần cấp cao.
- L'archange Michel (Tổng lãnh thiên thần Michael).
Từ đồng nghĩa
- Esprit céleste: Linh hồn thiên thể, sinh vật trên trời (nghĩa "thiên thần").
- Saint (danh từ): Vị thánh, người thánh thiện (nghĩa bóng chỉ người tốt).
Thành ngữ liên quan
- Ange gardien: Thiên thần hộ mệnh, người bảo vệ, che chở.
- Ma grand-mère a toujours été mon ange gardien. (Bà tôi luôn là thiên thần hộ mệnh của tôi.)
- Beau comme un ange: Đẹp như tiên, rất đẹp.
- Le nouveau-né est beau comme un ange. (Đứa trẻ sơ sinh đẹp như tiên.)
- Discuter du sexe des anges: Thảo luận những chuyện vô bổ, viển vông, không có thực tế.
- Arrêtez de discuter du sexe des anges et concentrez-vous sur le problème ! (Đừng thảo luận mấy chuyện đâu đâu nữa và hãy tập trung vào vấn đề đi!)
- Mauvais ange: Ác thần, kẻ xúi giục làm điều xấu.
- Il a écouté son mauvais ange et a commis une erreur. (Anh ta đã nghe theo kẻ xúi giục và phạm một sai lầm.)
danh từ giống đực
- thiên thần
- Ange gardienthần bản mệnh
- Beau comme un angeđẹp như tiên
- Sa femme est un ange(nghĩa bóng) vợ ông ta thật là một thiên thần (một người hoàn toàn)
- (động vật học) cá nhám dẹt
- discuter du sexe des angesthảo luận những chuyện đâu đâu
- être aux angesmê ly
- mauvais angekẻ thầy giùi
- patience d'angelòng kiên nhẫn rất mực
- un ange de(văn học) người rất mực
- Un ange de douceurngười rất mực dịu dàng
- rire aux angescười một mình