ennead

/'eniæd/
Học thuật
Thân thiện
ennead

A child arranges nine blocks into a neat ennead.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ chín, nhóm chín: Một tập hợp hoặc nhóm gồm chín đơn vị, thường chín quyển sách, chín tác phẩm, hoặc chín phần tạo thành một tổng thể. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh văn học, triết học hoặc lịch sử để chỉ một bộ sưu tập gồm chín phần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher's works were organized into an ennead. (Các tác phẩm của nhà triết học được sắp xếp thành một bộ chín.)
    • This ancient text is part of the fourth ennead. (Văn bản cổ này một phần của bộ chín thứ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Enneads": Tên riêng của bộ tác phẩm triết học nổi tiếng của Plotinus, gồm sáu bộ, mỗi bộ chín chuyên luận.
    • Plotinus's "Enneads" are fundamental to Neoplatonism. (Bộ "Enneads" của Plotinus nền tảng của triết học Tân Plato.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonet (n): Một nhóm chín người biểu diễn âm nhạc hoặc một tác phẩm âm nhạc viết cho chín nhạc cụ.
  • Novenary (n): (Thuộc về) hệ thống hoặc nhóm chín.
Từ đồng nghĩa
  • Group of nine: Nhóm chín.
  • Nonad: (Thuật ngữ ít phổ biến hơn) Nhóm chín.
Lưu ý
  • "Ennead" một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật về lịch sử, văn học cổ điển hoặc triết học.
ennead

A child arranges nine blocks into a neat ennead.

danh từ
  1. bộ chín (quyển sách...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống