unhead

/'ʌn'hed/
Học thuật
Thân thiện
unhead

A worker uses a hammer to unhead a rivet.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt đầu (đinh tán): Hành động cắt bỏ hoặc tháo bỏ phần đầu của một vật, đặc biệt phần đầu của một chiếc đinh tán trong các công việc thủ công hoặc kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The mechanic had to unhead the rivet to remove the old panel. (Người thợ máy phải cắt đầu đinh tán để tháo tấm panel .)
    • This special tool is designed to unhead rivets cleanly. (Dụng cụ đặc biệt này được thiết kế để cắt đầu đinh tán một cách gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unhead a rivet": cắt đầu một chiếc đinh tán.
    • The first step in the repair is to unhead the rivet holding the metal sheet. (Bước đầu tiên trong việc sửa chữa cắt đầu chiếc đinh tán đang giữ tấm kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Unheaded (adj): đã bị cắt đầu (đinh tán).
    • The unheaded rivets were then easily removed. (Những chiếc đinh tán đã bị cắt đầu sau đó được tháo ra dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Decapitate: chặt đầu, cắt đầu (thường dùng cho người hoặc động vật; trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng một cách ẩn dụ cho đinh tán).
  • Remove the head of: tháo bỏ phần đầu của.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được ghi nhận cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ này.)

unhead

A worker uses a hammer to unhead a rivet.

ngoại động từ
  1. cắt đầu (đinh tán)

Từ gần giống