IX

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số 9: "IX" một chữ số La , dùng để biểu thị số chín.
  2. Tính từ:
    • Biểu thị số lượng gồm 9 đơn vị: "IX" được dùng như một tính từ để mô tả một nhóm chín phần tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Roman numerals, IX represents the number nine. (Trong chữ số La , IX biểu thị số chín.)
    • The chapter is numbered IX. (Chương đó được đánh số IX.)
  • Tính từ:
    • He is in Class IX. (Anh ấy họcLớp IX.)
    • See page IX for more details. (Xem trang IX để biết thêm chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển: "IX" thường được dùng trong các văn bản lịch sử, trên mặt đồng hồ, trong số chương sách, hoặc để đánh số các vị vua/vua chúa cùng tên.
    • Pope John Paul II visited in 1999, not long after Pope John Paul IX. (Giáo hoàng John Paul II đã viếng thăm vào năm 1999, không lâu sau Giáo hoàng John Paul IX.)
    • The clock face has the numeral IX at the top. (Mặt đồng hồ chữ số IX ở trên đỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • 9 (nine): Cách viết số 9 bằng chữ sốRập thông thường.
  • Ninth: Thứ tự thứ chín.
  • VII: Số 7 trong chữ số La .
  • X: Số 10 trong chữ số La .
Từ đồng nghĩa
  • Nine: Chín (cách viết thông thường bằng chữ hoặc số).
Lưu ý
  • Quy tắc viết: Trong hệ thống chữ số La , "IX" tuân theo quy tắc trừ, trong đó "I" (1) đứng trước "X" (10) có nghĩa 10 - 1 = 9. Đây cách viết chính xác cho số 9, không phải "VIIII".
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể như đã nêutrên không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống, người ta dùng "nine".
Adjective
  1. biểu thị số lượng gồm 9 đơn vị
Noun
  1. số 9