enquire
/in'kwaiə/ Cách viết khác : (enquire) /in'kwaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hỏi, hỏi thông tin: Hành động tìm kiếm thông tin hoặc kiến thức về điều gì đó bằng cách đặt câu hỏi.
- Điều tra, thẩm tra: Hành động tìm hiểu một cách có hệ thống hoặc chính thức về một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I need to enquire about the train schedule. (Tôi cần hỏi về lịch trình tàu.)
- The committee will enquire into the cause of the accident. (Ủy ban sẽ điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.)
- She enquired after your health. (Cô ấy đã hỏi thăm sức khỏe của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enquire within": (thường thấy trên biển hiệu) hãy hỏi bên trong, hãy vào hỏi.
- For more details, please enquire within. (Để biết thêm chi tiết, xin vui lòng vào hỏi bên trong.)
"to enquire of someone": hỏi ai đó.
- He enquired of the librarian where to find the book. (Anh ấy hỏi người thủ thư xem tìm cuốn sách ở đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Inquire (v): Cách viết khác, cùng nghĩa với "enquire". "Enquire" thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh cho nghĩa "hỏi thông tin thông thường", trong khi "inquire" thường dùng cho các cuộc điều tra chính thức.
- Enquiry (n): sự hỏi thăm, sự điều tra.
- I made an enquiry about the course fees. (Tôi đã có một cuộc hỏi thăm về học phí khóa học.)
- Inquiry (n): sự điều tra (thường chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
- Ask: hỏi.
- Investigate: điều tra.
- Query: chất vấn, thắc mắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Enquire about: hỏi về, hỏi thông tin về.
- We enquired about the availability of rooms. (Chúng tôi đã hỏi về tình trạng phòng trống.)
Enquire after: hỏi thăm (sức khỏe, tình hình của ai).
- Your friend called to enquire after you. (Bạn của bạn đã gọi điện để hỏi thăm bạn.)
Enquire into: điều tra về.
- The police are enquiring into the robbery. (Cảnh sát đang điều tra vụ cướp.)
Enquire for: hỏi mua, hỏi xin; hỏi gặp ai.
- A man was at the door, enquiring for you. (Có một người đàn ông ở cửa, hỏi gặp bạn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "enquire")
nội động từ
- ((thường) + into) điều tra, thẩm tra
- to inquire into somethingđiều tra việc gì
- (+ after, for) hỏi thăm, hỏi han
- to inquire after somebodyhỏi thăm ai
- (+ for) hỏi mua; hỏi xin
ngoại động từ
- hỏi
- to inquire the wayhỏi đường