inquiry
/in'kwaiəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự điều tra, sự thẩm tra: Một cuộc điều tra chính thức hoặc có hệ thống nhằm tìm ra sự thật về một sự việc, vấn đề hoặc khiếu nại.
- Sự hỏi, sự thẩm vấn: Hành động đặt câu hỏi để tìm hiểu thông tin.
- Câu hỏi: Một câu hỏi cụ thể được đặt ra để tìm kiếm thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government launched an official inquiry into the accident. (Chính phủ đã mở một cuộc điều tra chính thức về vụ tai nạn.)
- I made an inquiry at the information desk about the train schedule. (Tôi đã hỏi thông tin tại quầy hỗ trợ về lịch tàu chạy.)
- She sent an inquiry to the university regarding their admission requirements. (Cô ấy đã gửi một thư hỏi đến trường đại học về các yêu cầu tuyển sinh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Court of inquiry": Hội đồng điều tra (một ủy ban chính thức được thành lập để điều tra).
- A court of inquiry was set up to investigate the military incident. (Một hội đồng điều tra đã được thành lập để điều tra sự cố quân sự.)
"Line of inquiry": Hướng điều tra, cách tiếp cận để tìm hiểu vấn đề.
- The police are pursuing several lines of inquiry. (Cảnh sát đang theo đuổi một số hướng điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
Inquire (Động từ): Hỏi, điều tra.
- I will inquire about the availability of tickets. (Tôi sẽ hỏi về tình trạng còn vé hay không.)
Inquiring (Tính từ): Tò mò, ham tìm hiểu.
- She has an inquiring mind. (Cô ấy có một tư duy ham tìm hiểu.)
Inquisitive (Tính từ): Tò mò, thích dò hỏi (thường mang sắc thái hơi tiêu cực hơn "inquiring").
- The child is very inquisitive and asks many questions. (Đứa trẻ rất tò mò và hỏi rất nhiều câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Investigation: Cuộc điều tra (nhấn mạnh tính hệ thống, chính thức).
- Question: Câu hỏi.
- Probe: Cuộc thăm dò, điều tra kỹ lưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "inquiry". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ "inquire"). - Inquire into: Điều tra về cái gì đó. - The committee will inquire into the allegations of corruption. (Ủy ban sẽ điều tra về những cáo buộc tham nhũng.)
- Inquire after: Hỏi thăm sức khỏe, tình hình của ai.
- He called to inquire after your health. (Anh ấy gọi điện để hỏi thăm sức khỏe của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Hold an inquiry: Tiến hành một cuộc điều tra.
- The board decided to hold an inquiry into the financial mismanagement. (Hội đồng quyết định tiến hành một cuộc điều tra về sự quản lý tài chính yếu kém.)
danh từ
- sự điều tra, sự thẩm tra; sự thẩm vấn, sự hỏi
- câu hỏi