ask
/ɑ:sk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hỏi: Đặt một câu hỏi để nhận thông tin hoặc câu trả lời.
- Yêu cầu, xin, thỉnh cầu: Diễn đạt mong muốn hoặc nhu cầu để được cung cấp thứ gì đó hoặc để ai đó làm điều gì đó.
- Mời: Đề nghị ai đó tham gia hoặc đến một sự kiện.
- Đòi hỏi, yêu cầu (một phẩm chất, điều kiện): Cần thiết phải có một điều kiện, phẩm chất hoặc hành động cụ thể.
- Đòi (giá): Nêu ra một mức giá cụ thể cho một món hàng hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Hỏi:
- She stopped to ask the way to the station. (Cô ấy dừng lại để hỏi đường đến nhà ga.)
- May I ask your name? (Tôi có thể hỏi tên bạn được không?)
- Yêu cầu, xin:
- He asked for a glass of water. (Anh ấy xin một ly nước.)
- I must ask you to be quiet. (Tôi phải yêu cầu bạn giữ yên lặng.)
- Mời:
- They asked us to their wedding. (Họ đã mời chúng tôi đến dự đám cưới của họ.)
- Đòi hỏi, yêu cầu:
- This difficult task asks for patience and skill. (Nhiệm vụ khó khăn này đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.)
- Đòi giá:
- How much are they asking for the house? (Họ đang đòi bao nhiêu tiền cho ngôi nhà?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "It's asking a lot/too much": Đòi hỏi quá nhiều, yêu cầu quá mức.
- Working weekends is asking a lot of the staff. (Bắt làm việc cuối tuần là đòi hỏi quá nhiều ở nhân viên.)
- "Ask yourself...": Tự hỏi bản thân (để suy ngẫm).
- You need to ask yourself if this is what you really want. (Bạn cần tự hỏi bản thân liệu đây có phải là điều bạn thực sự muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Asker (n): Người hỏi, người đặt câu hỏi.
- Asking price (n): Giá chào bán, giá yết.
- The asking price for the car is quite high. (Giá chào bán của chiếc xe khá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Inquire/Enquire: Hỏi thăm, điều tra (trang trọng hơn).
- Request: Yêu cầu, đề nghị (thường trang trọng).
- Demand: Yêu cầu một cách mạnh mẽ, đòi hỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ask about: Hỏi về, hỏi thông tin liên quan đến.
- A journalist called to ask about the new policy. (Một nhà báo gọi điện để hỏi về chính sách mới.)
- Ask after: Hỏi thăm sức khỏe hoặc tình hình của ai đó.
- He asked after you when I met him. (Anh ấy có hỏi thăm bạn khi tôi gặp anh ấy.)
- Ask for:
- Xin, yêu cầu thứ gì đó.
- She asked for help. (Cô ấy đã xin giúp đỡ.)
- (Thông tục) Chuốc lấy, tự gây ra (điều tiêu cực).
- Driving that fast is just asking for trouble. (Lái xe nhanh như vậy chỉ là chuốc lấy rắc rối.)
- Ask around: Hỏi nhiều người (để thu thập thông tin).
- If you're looking for a good mechanic, try asking around. (Nếu bạn đang tìm một thợ máy giỏi, hãy thử hỏi mọi người xung quanh.)
- Ask out: Mời ai đó đi chơi (thường là hẹn hò).
- He was too shy to ask her out. (Anh ấy quá ngại ngùng để mời cô ấy đi chơi.)
Thành ngữ liên quan
- Ask for the moon: Đòi hỏi điều không tưởng, viển vông.
- You're asking for the moon if you expect a promotion after only one month. (Bạn đang đòi hỏi điều không tưởng nếu mong được thăng chức chỉ sau một tháng.)
- Don't ask me!: Đừng hỏi tôi! (Thể hiện sự không biết hoặc bực mình).
- "Why is the train late?" – "Don't ask me!" ("Tại sao tàu lại trễ?" – "Đừng hỏi tôi!")
- If you ask me: Theo ý tôi, theo tôi nghĩ (đưa ra ý kiến).
- If you ask me, it's not worth the money. (Theo tôi nghĩ, nó không đáng với số tiền đó.)
động từ
- hỏi
- to ask the timehỏi giờ
- xin, yêu cầu, thỉnh cầu
- to ask a favour of someonexin ai một đặc ân
- to ask somebody to do somethingyêu cầu ai làm gì
- mời
- to ask someone to dinnermời cơm ai
- đòi hỏi
- it asks [for] attentionđiều đó đòi hỏi sự chú ý
- đòi
- to ask 600đ for a bicycleđòi 600đ một cái xe đạp
- (thông tục) chuốc lấy
- to ask for trouble; to ask for itchuốc lấy sự phiền luỵ
Idioms
- to ask abouthỏi về
- to ask afterhỏi thăm
- ask me another!(thông tục) không biết, đừng hỏi tôi nữa!
- to ask the banns(xem) bann