enquiry

/in'kwaiəri/
Học thuật
Thân thiện
enquiry

The student made an enquiry at the library's information desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự điều tra, sự thẩm tra: Một cuộc điều tra chính thức hoặc hệ thống về một vấn đề.
    • Sự hỏi, sự thẩm vấn: Hành động đặt câu hỏi để tìm hiểu thông tin.
    • Câu hỏi: Một câu hỏi cụ thể được đặt ra để tìm kiếm thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police launched an enquiry into the incident. (Cảnh sát đã mở một cuộc điều tra về sự việc.)
    • I made an enquiry at the information desk. (Tôi đã hỏi thông tin tại quầy tiếp tân.)
    • She sent an enquiry about the course fees. ( ấy đã gửi một câu hỏi về học phí của khóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold an enquiry": tiến hành một cuộc điều tra chính thức.

    • The committee will hold a public enquiry. (Ủy ban sẽ tiến hành một cuộc điều tra công khai.)
  • "a line of enquiry": một hướng điều tra, một mạch câu hỏi.

    • The detective is pursuing a new line of enquiry. (Viên thám tử đang theo đuổi một hướng điều tra mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Inquire/Enquire (động từ): hỏi, điều tra. ("Enquire" cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, trong khi "inquire" phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Inquiry (danh từ): (Thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ) có nghĩa tương đương với "enquiry".
Từ đồng nghĩa
  • Investigation: cuộc điều tra (nhấn mạnh tính chính thức, hệ thống).
  • Question: câu hỏi.
  • Query: thắc mắc, câu hỏi (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "enquiry". Các cụm từ thường đi với động từ gốc "enquire/inquire"). - Enquire after somebody: hỏi thăm sức khỏe ai đó. - He called to enquire after his grandmother. (Anh ấy gọi điện để hỏi thăm của mình.)

  • Enquire into something: điều tra về điều đó.
    • A team was set up to enquire into the allegations. (Một nhóm đã được thành lập để điều tra về những cáo buộc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "enquiry").

enquiry

The student made an enquiry at the library's information desk.

danh từ
  1. sự điều tra, sự thẩm tra; sự thẩm vấn, sự hỏi
  2. câu hỏi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống