enraptured

Học thuật
Thân thiện
enraptured

The audience was enraptured by the beautiful symphony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cùng sung sướng, thích thú, mẩn: Trạng thái cảm xúc cực kỳ hạnh phúc, vui sướng hoặc bị cuốn hút hoàn toàn bởi điều đó, đến mức quên hết mọi thứ xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The audience was enraptured by the violinist's performance. (Khán giả cùng mẩn trước màn trình diễn của nghệ sĩcầm.)
    • She listened with an enraptured expression on her face. ( ấy lắng nghe với một vẻ mặt thích thú, say mê.)
    • He stood enraptured, gazing at the beautiful sunset. (Anh ấy đứng say sưa ngắm nhìn hoàng hôn tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be enraptured by/with something/someone": bị cuốn hút, say mê bởi điều /ai đó.
    • The child was completely enraptured with the new toy. (Đứa trẻ hoàn toàn mẩn món đồ chơi mới.)
  • "an enraptured silence": một sự im lặng đầy say mê, thường xảy ra khi mọi người bị cuốn hút vào một màn trình diễn.
    • Her story was followed by an enraptured silence from the class. (Câu chuyện của ấy được cả lớp lắng nghe trong một sự im lặng đầy say mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrapture (động từ): làm cho ai đócùng thích thú, say mê.
    • The music enraptured the entire hall. (Âm nhạc làm say mê toàn bộ khán phòng.)
  • Rapture (danh từ): niềm vui sướng, hạnh phúc tột độ.
    • She gazed at the painting in rapture. ( ấy nhìn bức tranh trong niềm hân hoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecstatic: ngây ngất, vui sướng tột độ.
  • Enthralled: bị hoặc, bị cuốn hút.
  • Captivated: bị quyến rũ, bị thu hút.
  • Spellbound: bị bỏ bùa, bị hoặc (theo nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • To be in raptures (over/about something): cực kỳ vui mừng, thích thú về điều đó (cụm từ gần nghĩa).
    • She was in raptures over her birthday present. ( ấy cùng thích thú với món quà sinh nhật của mình.)
enraptured

The audience was enraptured by the beautiful symphony.

Adjective
  1. cùng sung sướng, thích thú, mẩn

Từ tương tự