enrouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ , nghĩa ):
    • Làm gỉ, làm han gỉ: Làm cho một vật bằng kim loại bị oxy hóa, tạo thành lớp gỉ sét.
    • Làm trì trệ, làm u mê (nghĩa bóng): Làm cho tinh thần, trí óc trở nên chậm chạp, kém linh hoạt, giống như sắt bị gỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • L'air humide enrouille le fer. (Không khí ẩm làm gỉ sắt.)
  • Nghĩa bóng:
    • L'oisiveté enrouille l'esprit. (Sự nhàn rỗi làm han gỉ tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'enrouiller" (dạng phản thân, ít dùng): Tự làm mình trở nên trì trệ, ì ạch.
    • À force de ne rien faire, l'esprit finit par s'enrouiller. (Cứ không làm gì mãi, trí óc rồi cũng tự han gỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouille (danh từ giống cái): Gỉ sắt, vết gỉ.
    • Il y a de la rouille sur le vieux vélo. ( gỉ sắt trên chiếc xe đạp .)
  • Rouillé, e (tính từ): Bị gỉ; (nghĩa bóng) ì ạch, không còn linh hoạt.
    • Une serrure rouillée. (Một ổ khóa bị gỉ.)
    • Mon anglais est un peu rouillé. (Tiếng Anh của tôi hơi ì ạch rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: (ăn mòn), (oxy hóa).
  • Nghĩa bóng: (làm teo đi, làm kém phát triển), (làm cứng đờ, làm kém linh hoạt), (làm cùn đi, làm giảm sắc bén).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc trưng nào cho từ enrouiller.
Thành ngữ liên quan
  • La rouille mange le fer: (Thành ngữ) Gỉ sắt ăn sắt. (Ý chỉ sự hủy hoại dần dần từ bên trong.)
  • Être rouillé dans une matière: (Cách nói thông thường) Ê ì ạch, kém cỏi trong một lĩnh vực nào đó.
    • Je suis un peu rouillé en mathématiques. (Tôi hơi ì ạch về môn toán.)
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) làm gì, làm han gỉ
    • L'air humide enrouille le fer
      không khí ẩm làm gỉ sắt
    • L'oisiveté enrouille l'esprit
      sự nhàn rỗi làm han gỉ tinh thần

Từ gần giống