enrouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Làm gỉ, làm han gỉ: Làm cho một vật bằng kim loại bị oxy hóa, tạo thành lớp gỉ sét.
- Làm trì trệ, làm u mê (nghĩa bóng): Làm cho tinh thần, trí óc trở nên chậm chạp, kém linh hoạt, giống như sắt bị gỉ.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- L'air humide enrouille le fer. (Không khí ẩm làm gỉ sắt.)
- Nghĩa bóng:
- L'oisiveté enrouille l'esprit. (Sự nhàn rỗi làm han gỉ tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'enrouiller" (dạng phản thân, ít dùng): Tự làm mình trở nên trì trệ, ì ạch.
- À force de ne rien faire, l'esprit finit par s'enrouiller. (Cứ không làm gì mãi, trí óc rồi cũng tự han gỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouille (danh từ giống cái): Gỉ sắt, vết gỉ.
- Il y a de la rouille sur le vieux vélo. (Có gỉ sắt trên chiếc xe đạp cũ.)
- Rouillé, e (tính từ): Bị gỉ; (nghĩa bóng) ì ạch, không còn linh hoạt.
- Une serrure rouillée. (Một ổ khóa bị gỉ.)
- Mon anglais est un peu rouillé. (Tiếng Anh của tôi hơi ì ạch rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: (ăn mòn), (oxy hóa).
- Nghĩa bóng: (làm teo đi, làm kém phát triển), (làm cứng đờ, làm kém linh hoạt), (làm cùn đi, làm giảm sắc bén).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc trưng nào cho từ enrouiller.
Thành ngữ liên quan
- La rouille mange le fer: (Thành ngữ) Gỉ sắt ăn sắt. (Ý chỉ sự hủy hoại dần dần từ bên trong.)
- Être rouillé dans une matière: (Cách nói thông thường) Ê ì ạch, kém cỏi trong một lĩnh vực nào đó.
- Je suis un peu rouillé en mathématiques. (Tôi hơi ì ạch về môn toán.)
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm gì, làm han gỉ
- L'air humide enrouille le ferkhông khí ẩm làm gỉ sắt
- L'oisiveté enrouille l'espritsự nhàn rỗi làm han gỉ tinh thần