enseignement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giảng dạy, sự dạy học: Chỉ hành động truyền đạt kiến thức, kỹ năng từ người dạy đến người học.
- Ngành giáo dục, nghề dạy học: Chỉ hệ thống, lĩnh vực hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc giáo dục và đào tạo.
- Bài học, lời dạy: Chỉ kiến thức, kinh nghiệm hoặc nguyên tắc có thể rút ra được từ một sự việc, mang ý nghĩa giáo huấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'enseignement des mathématiques est essentiel. (Việc giảng dạy toán học là thiết yếu.)
- Il travaille dans l'enseignement depuis vingt ans. (Ông ấy làm việc trong ngành giáo dục đã hai mươi năm.)
- Cette expérience fut un enseignement dur mais nécessaire. (Trải nghiệm đó là một bài học khó khăn nhưng cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Enseignement à distance": giáo dục từ xa, đào tạo từ xa.
- L'enseignement à distance s'est beaucoup développé. (Giáo dục từ xa đã phát triển rất nhiều.)
"Tirer un enseignement de quelque chose": rút ra một bài học từ điều gì đó.
- Il faut tirer un enseignement de nos erreurs. (Phải rút ra bài học từ những sai lầm của chúng ta.)
Biến thể và từ liên quan
Enseigner (động từ): dạy, giảng dạy.
- Elle enseigne la physique. (Cô ấy dạy môn vật lý.)
Enseignant, enseignante (danh từ): giáo viên, giảng viên.
- Les enseignants sont respectés. (Các giáo viên được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Instruction (n): sự chỉ dạy, sự giáo dục.
- Éducation (n): nền giáo dục, sự giáo dục (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả gia đình và xã hội).
- Leçon (n): bài học (cụ thể hơn).
Cụm từ liên quan
Méthode d'enseignement: phương pháp giảng dạy.
- Cette méthode d'enseignement est très innovante. (Phương pháp giảng dạy này rất đổi mới.)
Système d'enseignement: hệ thống giáo dục.
- Le système d'enseignement français. (Hệ thống giáo dục Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Être à l'école de quelqu'un/quelque chose: học hỏi từ ai/điều gì (theo nghĩa rộng, tiếp thu kinh nghiệm).
- Il a été à l'école de la vie. (Anh ấy đã học từ trường đời.)
danh từ giống đực
- sự giảng dạy
- L'enseignement du françaissự giảng dạy tiếng Pháp
- ngành giáo dục; nghề dạy học
- Enseignement supérieurngành giáo dục cao đẳng
- Être dans l'enseignementở trong ngành giáo dục
- bài học
- En tirer de précieux enseignementsrút ra từ đó những bài học quý báu