enshroud
/in'ʃraud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bọc kín, phủ kín: Hành động bao phủ hoàn toàn một vật gì đó, thường bằng một lớp dày hoặc mờ đục, giống như dùng vải liệm.
- Che lấp, che giấu: Làm cho một thứ gì đó trở nên khó thấy, khó hiểu hoặc bí ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The mountain peak was enshrouded in thick fog. (Đỉnh núi bị phủ kín trong lớp sương mù dày đặc.)
- The government's actions are enshrouded in secrecy. (Hành động của chính phủ bị che giấu trong vòng bí mật.)
- Darkness enshrouded the ancient forest. (Bóng tối bao phủ khu rừng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be enshrouded in mystery": được bao phủ trong bí ẩn, rất khó hiểu.
- The disappearance of the ship remains enshrouded in mystery. (Sự biến mất của con tàu vẫn còn là một bí ẩn.)
- "to enshroud something in silence/secrecy": giữ kín điều gì đó trong im lặng/bí mật.
- The negotiations were enshrouded in secrecy. (Các cuộc đàm phán được giữ kín trong vòng bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Shroud (n): tấm vải liệm; (v): che phủ, bao trùm. ("Enshroud" là một dạng nhấn mạnh hơn của "shroud").
- A shroud of mist hung over the valley. (Một màn sương mù phủ xuống thung lũng.)
- Envelop (v): bao bọc, bao phủ (thường với ý nghĩa trung lập hơn).
- Veil (v): che màn, che giấu (thường nhẹ hơn hoặc có tính ẩn dụ).
Từ đồng nghĩa
- Cover: che phủ.
- Conceal: che giấu, giấu kín.
- Obscure: làm mờ, che khuất.
- Cloak: khoác áo choàng, che đậy (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Reveal: tiết lộ, bộc lộ.
- Expose: phơi bày, để lộ.
- Uncover: vén màn, khám phá.
- Illuminate: chiếu sáng, làm sáng tỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "enshroud")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "enshroud")
ngoại động từ
- bọc kín (như liệm); phủ kín, che lấp