enshroud

/in'ʃraud/
ngoại động từ
  1. bọc kín (như liệm); phủ kín, che lấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "enshroud"

enshroud
The thick fog enshrouds the old lighthouse on the rocky coast.