enslave

/in'sleiv/
ngoại động từ
  1. biến thành nô lệ, bắt làm nô lệ, nô dịch hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "enslave"

Từ có nhắc đến "enslave"