enslave
/in'sleiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Biến thành nô lệ, bắt làm nô lệ: Hành động tước đoạt quyền tự do của một người, buộc họ phải phục vụ như một tài sản hoặc lao động cưỡng bức mà không có quyền từ chối.
- Nô dịch hóa (nghĩa bóng): Kiểm soát hoặc chi phối hoàn toàn ai đó hoặc điều gì đó, khiến họ mất đi sự tự chủ, giống như một nô lệ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (nghĩa đen):
- The conquerors sought to enslave the local population. (Những kẻ chinh phục tìm cách bắt dân địa phương làm nô lệ.)
- For centuries, people were enslaved and forced to work on plantations. (Trong nhiều thế kỷ, người dân bị bắt làm nô lệ và buộc phải lao động trên các đồn điền.)
Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- He was enslaved by his addiction to gambling. (Anh ta bị nô dịch bởi cơn nghiện cờ bạc của mình.)
- Don't let your desire for perfection enslave you. (Đừng để khao khát sự hoàn hảo nô dịch hóa bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be enslaved to something": bị cái gì đó kiểm soát, nô dịch.
- She felt enslaved to her demanding job. (Cô ấy cảm thấy bị công việc đòi hỏi khắt khe của mình nô dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Enslavement (danh từ): sự bắt làm nô lệ, sự nô dịch hóa.
- The history of enslavement is a dark chapter. (Lịch sử của chế độ nô lệ là một chương đen tối.)
Enslaved (tính từ/quá khứ phân từ): bị bắt làm nô lệ, bị nô dịch.
- The enslaved people fought for their freedom. (Những người bị bắt làm nô lệ đã đấu tranh cho tự do của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Subjugate: khuất phục, chinh phục.
- Bondage: tình trạng nô lệ, sự trói buộc.
- Dominate: thống trị, chi phối (thường dùng cho nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Liberate: giải phóng.
- Emancipate: giải phóng (khỏi sự kìm kẹp, nô lệ).
- Free: trả tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "enslave")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "enslave")
ngoại động từ
- biến thành nô lệ, bắt làm nô lệ, nô dịch hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))