entérique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) ruột: Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến ruột, một phần của hệ tiêu hóa. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Douleurs entériques (Những cơn đau ruột.)
- Une infection entérique (Một bệnh nhiễm trùng đường ruột.)
- La flore entérique (Hệ vi sinh đường ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, chẩn đoán hoặc các bài báo khoa học để mô tả chính xác các bệnh lý, triệu chứng hoặc đặc điểm liên quan đến ruột.
- Un syndrome entérique (Một hội chứng đường ruột.)
Biến thể và từ gần giống
Entérite (danh từ giống cái): Viêm ruột, chỉ tình trạng bệnh lý.
- Une entérite aiguë (Viêm ruột cấp tính.)
Entérologie (danh từ giống cái): Khoa nghiên cứu về ruột, chuyên ngành tiêu hóa.
- Un spécialiste en entérologie (Một chuyên gia về tiêu hóa.)
Gastro-entérique (tính từ): (Thuộc) dạ dày và ruột.
- Une grippe gastro-entérique (Bệnh cúm dạ dày-ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Intestinal (tính từ): (Thuộc) ruột. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và thông dụng hơn trong cả ngôn ngữ y khoa và đời sống.
- Des problèmes intestinaux (Những vấn đề về đường ruột.)
tính từ
- (y học) (thuộc) ruột
- Douleurs entériquesđau ruột