entôlage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thông tục) Sự lừa lấy tiền của khách làng chơi: Hành động lừa gạt, thường trong bối cảnh các quán bar, câu lạc bộ đêm, để lấy tiền của khách hàng một cách bất chính.
- (Nghĩa rộng) Sự lừa đảo, sự nẫng túi: Hành động lừa gạt nói chung nhằm chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của người khác.
- (Kỹ thuật) Sự bọc tôn: Quá trình bao phủ hoặc bọc một vật thể bằng tấm kim loại mỏng, thường là tôn.
- (Kỹ thuật) Vỏ tôn: Lớp vỏ hoặc lớp bọc bên ngoài được làm bằng tôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'entôlage est une pratique malheureusement courante dans certains night-clubs. (Sự lừa lấy tiền của khách làng chơi là một thực hành đáng tiếc lại phổ biến trong một số câu lạc bộ đêm.)
- Il a été victime d'un entôlage après avoir laissé sa carte de crédit au bar. (Anh ấy đã là nạn nhân của một vụ nẫng túi sau khi để lại thẻ tín dụng ở quầy bar.)
- L'entôlage de la cheminée protège la maçonnerie. (Việc bọc tôn ống khói bảo vệ phần xây gạch.)
- L'entôlage du réservoir est en acier galvanisé. (Vỏ tôn của bể chứa được làm bằng thép mạ kẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être victime d'un entôlage": Là nạn nhân của một vụ lừa đảo/lừa lấy tiền.
- Les touristes naïfs sont souvent victimes d'entôlage. (Những du khách ngây thơ thường là nạn nhân của các vụ lừa lấy tiền.)
- "Procéder à l'entôlage de...": Tiến hành việc bọc tôn cho...
- L'entreprise procède à l'entôlage du nouveau silo. (Công ty tiến hành bọc tôn cho silo mới.)
Biến thể và từ liên quan
- Entôler (động từ, thông tục): Lừa lấy tiền, nẫng túi ai đó.
- Un serveur malhonnête a tenté de m'entôler. (Một người phục vụ không trung thực đã cố gắng nẫng túi tôi.)
- Arnaque (danh từ giống cái, thông tục): Trò lừa đảo, vụ lừa gạt. (Từ đồng nghĩa thông dụng cho nghĩa lừa đảo của "entôlage").
- Revêtement (danh từ giống đực): Lớp phủ, lớp bọc. (Từ liên quan trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Pour l'arnaque (nghĩa lừa đảo): Escroquerie (sự lừa đảo), tromperie (sự lừa gạt), filouterie (sự ăn cắp vặt, lừa gạt).
- Pour la technique (nghĩa kỹ thuật): Gainage (sự bọc, sự bọc ống), habillage (sự bao phủ, sự bọc).
Lưu ý sử dụng
- Nghĩa thông tục ("lừa lấy tiền", "lừa đảo") của từ này rất phổ biến trong khẩu ngữ và thường được dùng trong các bối cảnh tiêu cực liên quan đến dịch vụ giải trí (bar, club) hoặc các tình huống lừa gạt nói chung.
- Nghĩa kỹ thuật ("bọc tôn", "vỏ tôn") được sử dụng chuyên ngành trong các lĩnh vực như xây dựng, cơ khí. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt rõ hai nghĩa này.
danh từ giống đực
- (thông tục) sự lừa lấy tiền của khách làng chơi
- (nghĩa rộng) sự lừa đảo, sự nẫng túi
- (kỹ thuật) sự bọc tôn
- (kỹ thuật) vỏ tôn