entôler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Thông tục) Lừa lấy tiền: Hành động lừa gạt, đặc biệtđể lấy tiền của ai đó, thường được dùng trong ngữ cảnh nói về gái mại dâm lừa tiền khách.
    • (Nghĩa rộng) Lừa đảo, nẫng túi: Hành động lừa gạt nói chung để chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il s'est fait entôler par une prostituée. (Anh ta bị một cô gái mại dâm lừa lấy tiền.)
    • Ce vendeur véhicule d'occasion a essayé de m'entôler. (Tên bán xe đó đã cố lừa đảo tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái rất thông tục, thường được dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng. nhấn mạnh hành vi gian lận, lợi dụng lòng tin để trục lợi tài chính.
Biến thể từ gần giống
  • Arnaquer (ngoại động từ, thông tục): lừa đảo, bịp bợm. Từ này có nghĩa tương tự cũng rất thông dụng.
  • Escroquer (ngoại động từ): lừa đảo (theo nghĩa pháp lý, trang trọng hơn). Chỉ hành vi lừa đảo có thể bị truy tố.
  • Carotter (ngoại động từ, thông tục): xoay, xỏ, moi tiền (ai đó) bằng mánh khóe.
Từ đồng nghĩa
  • Tromper: lừa dối, đánh lừa (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến tiền bạc).
  • Duper: lừa bịp, gạt gẫm.
  • Rouler (thông tục): lừa, xỏ.
Từ trái nghĩa
  • Rembourser: hoàn trả tiền.
  • Être honnête: trung thực.
  • Dédommager: bồi thường.
ngoại động từ
  1. (thông tục) lừa lấy tiền (của khách; nói về gái làm tiền)
  2. (nghĩa rộng) lừa đảo, nẫng túi

Từ gần giống