blanchir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho trắng; tẩy trắng: Hành động khiến một vật có màu trắng hơn hoặc loại bỏ vết bẩn để trở nên trắng.
- Làm bạc (tóc): Khiến tóc chuyển sang màu trắng, thường do tuổi tác.
- Quét vôi trắng, sơn trắng: Phủ một lớp màu trắng lên bề mặt, như tường.
- Giặt (quần áo): Hành động làm sạch, đặc biệt nhấn mạnh việc giặt cho trắng.
- Trụng (qua nước sôi): Nhúng thực phẩm (như rau củ) vào nước sôi trong thời gian ngắn.
- Bào chữa, minh oan, làm cho trắng án: Chứng minh ai đó vô tội trước tòa án.
Nội động từ:
- Trở nên trắng, tái đi: Chuyển sang màu trắng hoặc nhợt nhạt, thường do cảm xúc mạnh.
- Bạc đi (tóc): Tóc tự nhiên chuyển sang màu trắng.
- Rạng đông, hừng sáng: Bầu trời bắt đầu sáng lên khi bình minh đến.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Ce produit permet de blanchir le tissu. (Sản phẩm này có thể tẩy trắng vải.)
- L'inquiétude a blanchi ses cheveux. (Nỗi lo lắng đã làm bạc tóc anh ta.)
- Il faut blanchir les murs de la cuisine. (Phải quét vôi trắng tường nhà bếp.)
- Elle blanchit le linge à l'eau chaude. (Cô ấy giặt quần áo bằng nước nóng.)
- Avant de les congeler, blanchissez les haricots verts. (Trước khi đông lạnh, hãy trụng đậu que qua nước sôi.)
- Le témoignage a blanchi l'accusé. (Lời khai đã minh oan cho bị cáo.)
Nội động từ:
- Il blanchit de peur en les voyant. (Anh ấy tái mặt vì sợ khi nhìn thấy họ.)
- Ses tempes commencent à blanchir. (Tóc mai của ông ấy bắt đầu bạc đi.)
- Le ciel blanchit à l'horizon. (Bầu trời hừng sáng ở phía chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Blanchir sous le harnais: (Nghĩa bóng) Có nhiều kinh nghiệm lâu năm trong một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực.
- C'est un journaliste qui a blanchi sous le harnais. (Đó là một nhà báo dày dạn kinh nghiệm.)
- Ne faire que blanchir: (Từ cũ) Làm việc gì một cách vô ích, không đem lại kết quả.
- Tous ses efforts n'ont fait que blanchir. (Mọi nỗ lực của anh ta chỉ là vô ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Blanchiment (danh từ): Hành động làm trắng, tẩy trắng; sự minh oan.
- Le blanchiment d'argent est un crime. (Rửa tiền là một tội phạm.)
- Blanchissage (danh từ): Sự giặt là, tiệm giặt là.
- Je porte mes costumes au blanchissage. (Tôi mang bộ com lê của mình đến tiệm giặt là.)
- Blanchissant, blanchissante (tính từ): Có tác dụng làm trắng.
- Une crème blanchissante pour la peau. (Một loại kem làm trắng da.)
Từ đồng nghĩa
- Décolorer (ngoại động từ): Làm phai màu, tẩy trắng (thường dùng cho vải).
- Éclaircir (ngoại động từ): Làm sáng màu, làm nhạt màu.
- Laver (ngoại động từ): Giặt, rửa (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh việc làm trắng).
- Disculper (ngoại động từ): Gỡ tội, minh oan.
Thành ngữ liên quan
- Blanchir comme un linge: Tái mét mặt (vì sợ hãi, sốc).
- À cette nouvelle, il a blanchi comme un linge. (Nghe tin đó, anh ta tái mét mặt.)
ngoại động từ
- làm cho trắng; tẩy trắng
- Le soufre blanchit la lainelưu huỳnh tẩy trắng len
- làm bạc
- L'âge blanchit les cheveuxtuổi già làm bạc tóc
- quét trắng, bôi trắng
- Blanchir un murquét vôi trắng vào tường
- giặt
- Blanchir le lingegiặt quần áo
- trụng nước sôi
- Blanchir des chouxtrụng bắp cải vào nước sôi
- cãi cho (bào chữa cho) trắng án
- L'avocat a blanchi son clientluật sư đã cãi cho khách hàng trắng án
- (lâm nghiệp) chém đánh dấu (cây để chặt hoặc giữ lại)
nội động từ
- hóa trắng, trắng ra
- Blanchir de colèregiận tái mặt đi
- bạc tóc
- Homme qui a blanchingười đã bạc tóc
- blanchir sous le harnaisgià đời trong nghề
- l'aube blanchittrời rạng động
- ne faire que blanchir(từ cũ, nghĩa cũ) nhọc lòng vô ích