untent
/' n'tent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ lều, dỡ lều: Hành động tháo dỡ hoặc di chuyển khỏi một chiếc lều, chấm dứt việc cư trú trong lều.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- After the festival ended, we had to untent our campsite. (Sau khi lễ hội kết thúc, chúng tôi phải dỡ lều ở khu cắm trại.)
- The soldiers were ordered to untent and prepare to march at dawn. (Những người lính được lệnh dỡ lều và chuẩn bị hành quân vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to untent a field": dỡ bỏ các lều trại trên một cánh đồng, khôi phục lại cảnh quan ban đầu.
- It took us a whole day to completely untent the field after the scout jamboree. (Chúng tôi mất cả ngày để hoàn toàn dỡ sạch lều trên cánh đồng sau hội trại hướng đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Tent (n): cái lều.
- We pitched our tent near the lake. (Chúng tôi dựng lều gần hồ.)
- Tent (v): cắm trại, ở trong lều.
- They decided to tent in the forest for the night. (Họ quyết định cắm trại trong rừng qua đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Dismantle a tent: tháo dỡ một cái lều.
- Strike camp: dỡ trại (cụm từ thông dụng hơn, bao hàm việc dỡ lều và thu dọn toàn bộ khu cắm trại).
Từ trái nghĩa
- Pitch a tent: dựng lều.
- Encamp: cắm trại, đóng trại.
ngoại động từ
- bỏ lều, dỡ lều