enteral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ruột, liên quan đến ruột: "enteral" mô tả những gì thuộc về, có liên quan đến, hoặc nằm bên trong ruột.
- Thuộc về đường tiêu hóa: Trong y học, từ này thường được dùng để chỉ các quá trình liên quan đến việc hấp thu chất dinh dưỡng qua đường tiêu hóa (ruột).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Enteral nutrition is often used for patients who cannot eat normally. (Dinh dưỡng qua đường ruột thường được sử dụng cho những bệnh nhân không thể ăn uống bình thường.)
- The doctor studied the enteral absorption of the medication. (Bác sĩ nghiên cứu sự hấp thu thuốc qua đường ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"enteral feeding": cho ăn qua đường ruột (thường thông qua một ống thông).
- The patient received enteral feeding after the surgery. (Bệnh nhân được cho ăn qua đường ruột sau cuộc phẫu thuật.)
"enteral route": đường dùng thuốc qua ruột (ví dụ: uống).
- This drug is administered via the enteral route. (Thuốc này được dùng qua đường ruột.)
Biến thể và từ gần giống
Enteric (adj): (thuật ngữ y học thông dụng hơn) thuộc về ruột.
- Enteric-coated tablets dissolve in the intestine. (Các viên thuốc có bao tan trong ruột sẽ tan trong ruột.)
Enteron (n): (thuật ngữ giải phẫu) ruột, ống tiêu hóa.
- The enteron is part of the digestive system. (Ruột là một phần của hệ tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Intestinal: (thuộc) ruột.
- Gastrointestinal: (thuộc) dạ dày - ruột (phạm vi rộng hơn một chút).
Từ trái nghĩa
- Parenteral: ngoài đường ruột (ví dụ: tiêm tĩnh mạch).
- Parenteral nutrition bypasses the digestive system. (Dinh dưỡng ngoài đường ruột bỏ qua hệ tiêu hóa.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay ở trong ruột