enteral

Học thuật
Thân thiện
enteral

A doctor explains enteral nutrition to a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ruột, liên quan đến ruột: "enteral" mô tả những thuộc về, liên quan đến, hoặc nằm bên trong ruột.
    • Thuộc về đường tiêu hóa: Trong y học, từ này thường được dùng để chỉ các quá trình liên quan đến việc hấp thu chất dinh dưỡng qua đường tiêu hóa (ruột).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Enteral nutrition is often used for patients who cannot eat normally. (Dinh dưỡng qua đường ruột thường được sử dụng cho những bệnh nhân không thể ăn uống bình thường.)
    • The doctor studied the enteral absorption of the medication. (Bác sĩ nghiên cứu sự hấp thu thuốc qua đường ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enteral feeding": cho ăn qua đường ruột (thường thông qua một ống thông).

    • The patient received enteral feeding after the surgery. (Bệnh nhân được cho ăn qua đường ruột sau cuộc phẫu thuật.)
  • "enteral route": đường dùng thuốc qua ruột ( dụ: uống).

    • This drug is administered via the enteral route. (Thuốc này được dùng qua đường ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Enteric (adj): (thuật ngữ y học thông dụng hơn) thuộc về ruột.

    • Enteric-coated tablets dissolve in the intestine. (Các viên thuốc bao tan trong ruột sẽ tan trong ruột.)
  • Enteron (n): (thuật ngữ giải phẫu) ruột, ống tiêu hóa.

    • The enteron is part of the digestive system. (Ruột một phần của hệ tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Intestinal: (thuộc) ruột.
  • Gastrointestinal: (thuộc) dạ dày - ruột (phạm vi rộng hơn một chút).
Từ trái nghĩa
  • Parenteral: ngoài đường ruột ( dụ: tiêm tĩnh mạch).
    • Parenteral nutrition bypasses the digestive system. (Dinh dưỡng ngoài đường ruột bỏ qua hệ tiêu hóa.)
enteral

A doctor explains enteral nutrition to a patient.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay ở trong ruột

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống