enthral

/in'θrɔ:l/ Cách viết khác : (enthrall) /in'θrɔ:l/
ngoại động từ
  1. hoặc, làm mệt
  2. (thường), (nghĩa bóng) nô dịch hoá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

enthral
The story completely enthralled the young audience.