enthral

/in'θrɔ:l/ Cách viết khác : (enthrall) /in'θrɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
enthral

The story completely enthralled the young audience.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • hoặc, làm mệt: Thu hút sự chú ý hoàn toàn của ai đó một cách mạnh mẽ, khiến họ bị cuốn hút không thể rời mắt hoặc không nghĩ đến điều khác.
    • Nô dịch hóa (nghĩa bóng): Kiểm soát hoàn toàn suy nghĩ hoặc sự chú ý của ai đó, như thể họ bị bắt làm nô lệ bởi điều đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The magician's performance enthralled the entire audience. (Màn trình diễn của ảo thuật gia đã hoặc toàn bộ khán giả.)
    • She was enthralled by the novel and read it in one sitting. ( ấy bị cuốn hút bởi cuốn tiểu thuyết đã đọc một mạch.)
    • The dictator's charismatic speeches enthralled the populace, blinding them to his tyranny. (Những bài phát biểu đầy thu hút của nhà độc tài đã nô dịch hóa quần chúng, khiến họ mù quáng trước sự bạo ngược của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động phổ biến: "to be enthralled by/with something" (bị hoặc bởi cái đó). Đây cách dùng rất thường gặp.
    • The children were utterly enthralled by the puppet show. (Bọn trẻ hoàn toàn bị mệt bởi buổi biểu diễn múa rối.)
  • Dùng trong văn chương hoặc trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, văn chương hoặc để mô tả một sự thu hút cực kỳ mãnh liệt, hơn sự thích thú thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Enthralling (tính từ): tính chất hoặc, cuốn hút.
    • The documentary about the deep sea was absolutely enthralling. (Bộ phim tài liệu về biển sâu thật sự rất cuốn hút.)
  • Enthralment (danh từ): Trạng thái bị hoặc, sự say mê cuồng nhiệt.
    • He listened to the story with complete enthrallment. (Anh ấy nghe câu chuyện với sự say mê hoàn toàn.)
  • Enthrall (ngoại động từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Captivate: Làm say mê, quyến rũ.
  • Fascinate: Làm hồn, lôi cuốn.
  • Mesmerize: Thôi miên, làm đi (nghĩa bóng).
  • Spellbind: Bỏ bùa mê, làm mệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "enthral")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "enthral")

enthral

The story completely enthralled the young audience.

ngoại động từ
  1. hoặc, làm mệt
  2. (thường), (nghĩa bóng) nô dịch hoá