enteron

/'entərən/
Học thuật
Thân thiện
enteron

The biologist carefully examines the enteron of the tiny embryo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống tiêu hóa, đặc biệt của phôi hoặc động vật ruột khoang (như sứa, hải quỳ). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong giải phẫu học sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The primitive enteron forms early in embryonic development. (Ống tiêu hóa nguyên thủy hình thành sớm trong quá trình phát triển phôi.)
    • In coelenterates, the enteron serves as both digestive and circulatory cavity. (Ở động vật ruột khoang, ống tiêu hóa đóng vai trò vừa khoang tiêu hóa vừa khoang tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học sinh học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng các từ như "digestive tract" (đường tiêu hóa) hoặc "intestine" (ruột) thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Enteric (adj): (thuộc) ruột, đường ruột.
    • Enteric bacteria live in the intestines. (Vi khuẩn đường ruột sống trong ruột.)
  • Enteritis (n): viêm ruột.
    • He was diagnosed with enteritis. (Anh ấy được chẩn đoán bị viêm ruột.)
  • Mesenteron (n): ruột giữa (một phần của ống tiêu hóa trong phôi).
Từ đồng nghĩa
  • Alimentary canal: ống tiêu hóa.
  • Gut: ruột (từ thông dụng hơn).
  • Intestine: ruột.
Lưu ý
  • "Enteron" một từ gốc Hy Lạp, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.
  • Số nhiều của từ này entera.
enteron

The biologist carefully examines the enteron of the tiny embryo.

danh từ, số nhiều entera
  1. (giải phẫu) ruột

Từ gần giống

Từ chứa "enteron"