unenthusiastic
/'ʌnin,θju:zi'æstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hăng hái, không nhiệt tình: Chỉ thái độ thiếu sự quan tâm, phấn khích hoặc nhiệt tình đối với một người, sự việc hoặc hoạt động nào đó.
- Thiếu nhiệt huyết: Thể hiện sự miễn cưỡng, thờ ơ hoặc không có cảm hứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The audience gave an unenthusiastic round of applause. (Khán giả vỗ tay một cách không mấy nhiệt tình.)
- She was unenthusiastic about the proposed changes to the schedule. (Cô ấy tỏ ra không hăng hái với những thay đổi được đề xuất cho lịch trình.)
- His unenthusiastic response suggested he wasn't interested in the project. (Phản ứng thiếu nhiệt tình của anh ấy cho thấy anh ấy không quan tâm đến dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be unenthusiastic about something": tỏ ra không nhiệt tình về điều gì đó.
- Investors were largely unenthusiastic about the company's future prospects. (Các nhà đầu tư phần lớn tỏ ra không mấy nhiệt tình về triển vọng tương lai của công ty.)
"an unenthusiastic supporter": một người ủng hộ một cách miễn cưỡng, không nhiệt thành.
- He was an unenthusiastic supporter of the new policy, agreeing only because he had no other choice. (Anh ta là một người ủng hộ không mấy nhiệt tình đối với chính sách mới, chỉ đồng ý vì không có lựa chọn nào khác.)
Biến thể và từ gần giống
Unenthusiastically (phó từ): một cách không nhiệt tình.
- He nodded unenthusiastically when asked to help. (Anh ấy gật đầu một cách miễn cưỡng khi được yêu cầu giúp đỡ.)
Enthusiastic (tính từ): hăng hái, nhiệt tình (từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
- Lukewarm: hờ hững, nửa vời.
- Half-hearted: nửa vời, thiếu nhiệt tình.
- Indifferent: dửng dưng, không quan tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp. Các phrasal verb thường diễn đạt hành động cụ thể hơn là trạng thái cảm xúc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unenthusiastic".)
tính từ
- không hăng hái, không nhiệt tình