enticing

Học thuật
Thân thiện
enticing

The bakery window displayed an enticing array of pastries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất hấp dẫn, lôi cuốn: Mô tả thứ đó sức thu hút mạnh mẽ, khiến người ta muốn tiếp cận, sở hữu hoặc trải nghiệm.
    • Cám dỗ, quyến rũ: Gợi lên sự thèm muốn hoặc khao khát, thường theo cách có thể khiến người ta làm điều đó biết không nên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bakery window displayed an enticing array of pastries. (Cửa sổ tiệm bánh trưng bày một dãy bánh ngọt rất hấp dẫn.)
    • He received an enticing job offer from a competitor. (Anh ấy nhận được một lời mời làm việc đầy hấp dẫn từ một đối thủ cạnh tranh.)
    • The idea of a weekend at the beach was too enticing to refuse. (Ý tưởng về một kỳ nghỉ cuối tuần ở bãi biển quá hấp dẫn để từ chối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Irresistibly enticing": hấp dẫn đến mức không thể cưỡng lại.

    • The aroma from the kitchen was irresistibly enticing. (Hương thơm từ nhà bếp hấp dẫn đến mức không thể cưỡng lại.)
  • "An enticing prospect": một viễn cảnh/triển vọng hấp dẫn.

    • Moving abroad for work is an enticing prospect for many young people. (Chuyển ra nước ngoài làm việc một viễn cảnh hấp dẫn đối với nhiều bạn trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Entice (động từ): dụ dỗ, lôi kéo, thu hút.

    • The company tried to entice customers with special discounts. (Công ty cố gắng thu hút khách hàng bằng các ưu đãi đặc biệt.)
  • Enticement (danh từ): sự dụ dỗ, lời mời mọc hấp dẫn, vật hấp dẫn.

    • The free gift was an added enticement to buy the product. (Quà tặng miễn phí một sự hấp dẫn thêm để mua sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Alluring: quyến rũ, sức lôi cuốn.
  • Tempting: cám dỗ, hấp dẫn (thường gợi ý về một sự lựa chọn khó từ chối).
  • Appealing: thu hút, hấp dẫn.
  • Seductive: quyến rũ, sức cám dỗ.
Từ trái nghĩa
  • Repellent: đáng ghét, gây khó chịu.
  • Unattractive: không hấp dẫn.
  • Off-putting: gây phản cảm, làm nản lòng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "enticing" một cách trực tiếp. Tuy nhiên, ý tưởng về sự cám dỗ thường xuất hiện trong các thành ngữ.) - The grass is always greener on the other side: Bên kia hàng rào cỏ luôn xanh hơn. (Thường chỉ viễn cảnhnơi khác trông có vẻ hấp dẫn/enticing hơn.) - He thought about changing jobs because the offer seemed enticing, but he remembered that the grass isn't always greener. (Anh ấy nghĩ đến việc đổi việc lời đề nghị có vẻ hấp dẫn, nhưng anh nhớ ra rằng không phải lúc nào cỏ bên kia cũng xanh hơn.)

enticing

The bakery window displayed an enticing array of pastries.

Adjective
  1. rất hấp dẫn có thể gợi lên sự thèm muốn, khao khát; lôi cuốn, thu hút, quyến rũ, cám dỗ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự