beguiling

Adjective
  1. đánh lừa, làm cho lạc hướng, lừa phỉnh (bằng cách gây cảm giác dễ chịu, làm cho thấy hấp dẫn)
  2. cực kỳ thu hút, quyến rũ có thể gợi nên niềm hi vọng hay khao khát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

beguiling
Her beguiling smile made the room feel warmer.