beguiling

Học thuật
Thân thiện
beguiling

Her beguiling smile made the room feel warmer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đánh lừa, lừa phỉnh (một cách quyến rũ): Mô tả điều đó có vẻ ngoài hấp dẫn, dễ chịu nhưng thực chất để đánh lạc hướng, lừa dối hoặc che giấu sự thật.
    • Cực kỳ thu hút, quyến rũ: Mô tả điều đó sức hút mạnh mẽ, khiến người ta khó cưỡng lại, thường gợi lên niềm hy vọng hoặc khao khát.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "đánh lừa, lừa phỉnh":
    • He fell for her beguiling promises of easy money. (Anh ta đã tin vào những lời hứa đánh lừa về tiền bạc dễ dàng của ấy.)
    • The beguiling simplicity of the plan hid its true complexity. (Vẻ đơn giản đánh lừa của kế hoạch đã che giấu sự phức tạp thực sự của .)
  • Nghĩa "cực kỳ thu hút, quyến rũ":
    • She has a beguiling smile that lights up the room. ( ấy một nụ cười quyến rũ có thể làm sáng bừng cả căn phòng.)
    • We were drawn to the beguiling aroma of freshly baked bread. (Chúng tôi bị thu hút bởi mùi thơm quyến rũ của bánh mì mới ra .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beguiling charm": sự quyến rũ đầy hoặc, có thể khiến người khác mất cảnh giác.
    • The spy used his beguiling charm to gain access to secret information. (Điệp viên đã dùng sự quyến rũ đầy hoặc của mình để tiếp cận thông tin mật.)
  • "a beguiling mixture/combination": một sự kết hợp hấp dẫn nhưng có thể gây nhầm lẫn hoặc phức tạp.
    • His music is a beguiling mixture of traditional folk and modern electronic sounds. (Âm nhạc của anh ấy một sự kết hợp hấp dẫn giữa âm hưởng dân gian truyền thống âm thanh điện tử hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Beguile (động từ): đánh lừa, hoặc, làm say mê.
    • The storyteller beguiled the children with tales of magic. (Người kể chuyện làm say mê trẻ bằng những câu chuyện về phép thuật.)
  • Beguilement (danh từ): sự hoặc, sự đánh lừa.
    • He was a master of deception and beguilement. (Hắn bậc thầy về sự lừa dối hoặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh lừa, lừa phỉnh: Deceptive (lừa dối), misleading (làm lạc hướng), deceitful (gian dối).
  • Thu hút, quyến rũ: Alluring (quyến rũ), enticing (hấp dẫn), captivating (làm say mê), enchanting ( hoặc), tempting (cám dỗ).
Thành ngữ liên quan
  • To beguile the time: Làm cho thời gian trôi qua một cách thú vị, thường bằng cách giải trí hoặc làm điều đó hấp dẫn.
    • We beguiled the time on the long journey by playing games and telling stories. (Chúng tôi làm cho thời gian trôi qua trong chuyến đi dài bằng cách chơi trò chơi kể chuyện.)
beguiling

Her beguiling smile made the room feel warmer.

Adjective
  1. đánh lừa, làm cho lạc hướng, lừa phỉnh (bằng cách gây cảm giác dễ chịu, làm cho thấy hấp dẫn)
  2. cực kỳ thu hút, quyến rũ có thể gợi nên niềm hi vọng hay khao khát

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự