bury

/'beri/
Học thuật
Thân thiện
bury

She decided to bury the old letters in the backyard.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chôn, chôn cất, mai táng: Hành động đặt một vật (thường thi thể người hoặc động vật) xuống đất phủ đất lên.
    • Chôn vùi, che lấp, giấu đi: Hành động phủ hoặc che khuất một vật nào đó hoàn toàn, khiến không thể nhìn thấy hoặc tìm thấy dễ dàng.
    • Dành toàn bộ sự tập trung, chìm đắm vào: Dùng để diễn tả việc ai đó tập trung hoàn toàn vào một việc đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • They will bury their beloved pet in the garden. (Họ sẽ chôn cất thú cưng yêu quý của mình trong vườn.)
    • The avalanche buried the village under tons of snow. (Trận tuyết lở đã chôn vùi ngôi làng dưới hàng tấn tuyết.)
    • He buried his face in his hands. (Anh ấy che mặt bằng hai tay.)
    • She buried herself in her work to forget her sadness. ( ấy chìm đắm vào công việc để quên đi nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bury the hatchet": giảng hòa, làm lành (nghĩa bóng, xuất phát từ nghi thức chôn rìu chiến tranh của thổ dân châu Mỹ).
    • After years of arguing, the two brothers decided to bury the hatchet. (Sau nhiều năm cãi vã, hai anh em quyết định giảng hòa.)
  • "to bury one's head in the sand": trốn tránh thực tế, giả vờ không thấy vấn đề (nghĩa bóng, như đà điểu chôn đầu xuống cát).
    • You can't just bury your head in the sand; we need to solve this problem. (Anh không thể cứ trốn tránh thực tế mãi được; chúng ta cần giải quyết vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Burial (danh từ): tang lễ, sự chôn cất.
    • The burial will take place on Friday. (Tang lễ sẽ được cử hành vào thứ Sáu.)
  • Buried (tính từ/quá khứ phân từ): bị chôn vùi, bị che lấp.
    • The buried treasure was never found. (Kho báu bị chôn giấu không bao giờ được tìm thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Inter (ngoại động từ): chôn cất, mai táng (trang trọng hơn).
  • Entomb (ngoại động từ): chôn trong mộ, đặt vào lăng mộ.
  • Conceal (ngoại động từ): che giấu, giấu kín.
  • Immerse (ngoại động từ): đắm mình, chìm đắm (vào việc ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bury away: cất giấu, giấu kín một thứ đónơi xa hoặc khó tìm.
    • He buried the old letters away in a box in the attic. (Anh ta cất giấu những thư trong một chiếc hộp trên gác mái.)
  • Bury in: (nghĩa bóng) dành toàn bộ thời gian sự chú ý vào.
    • She's been buried in her research for months. ( ấy đã dành nhiều tháng trời chìm đắm trong nghiên cứu của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Dead and buried: (nghĩa bóng) đã kết thúc hoàn toàn, không còn vấn đề nữa.
    • That old argument is dead and buried. (Cuộc tranh cãi đó đã chấm dứt hoàn toàn rồi.)
  • Bury the lead: (thường dùng trong báo chí) giấu thông tin quan trọng nhất, không đề cập ngay từ đầu.
    • The article buries the lead; the most shocking fact is in the last paragraph. (Bài báo giấu thông tin chính; sự thật gây sốc nhất lại nằmđoạn cuối.)
bury

She decided to bury the old letters in the backyard.

ngoại động từ
  1. chôn, chôn cất; mai táng
    • to be buried alive
      bị chôn sống
  2. chôn vùi, che đi, phủ đi, giấu đi
    • to be buried under snow
      bị chôn vùi dưới tuyết
    • to bury one's hands in one's pockets
      đút tay vào túi
  3. quên đi

Idioms

  • to bury the hatchet
    giảng hoà, làm lành
  • to bury oneself in the country
    ẩn dật nơi thôn dã
  • to bury oneself in one's books
    vùi đầu vào sách vở
  • to be buried in thought (in memories of the past)
    mải với ý nghĩ (với những kỷ niệm xa xưa)
  • to have buried a relative
    đã mất một người thân