inter
/in'tə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chôn, chôn cất, mai táng: Hành động đặt một thi thể đã qua đời xuống dưới đất hoặc vào một nơi an táng như mộ, lăng tẩm. Đây là một từ trang trọng, thường được dùng trong văn cảnh chính thức hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- They will inter the ashes in the family plot. (Họ sẽ chôn cất tro cốt trong khu đất của gia đình.)
- The soldiers were interred with full military honors. (Những người lính đã được mai táng với đầy đủ nghi thức quân đội.)
- It is our custom to inter the deceased within three days. (Phong tục của chúng tôi là chôn cất người đã khuất trong vòng ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be interred": được chôn cất, được mai táng (dạng bị động).
- The poet is interred in the famous cemetery. (Nhà thơ được chôn cất tại nghĩa trang nổi tiếng.)
- Từ này thường được dùng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ, hoặc tin tức trang trọng để mô tả việc chôn cất trong quá khứ hoặc các nghi lễ chính thức.
Biến thể và từ gần giống
- Interment (danh từ): sự chôn cất, lễ mai táng.
- The interment will be a private ceremony. (Lễ mai táng sẽ là một buổi lễ riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
- Bury: chôn. (Từ thông dụng và phổ biến hơn ).
- Entomb: đặt vào lăng mộ, chôn trong mộ.
- Lay to rest: an táng, đưa về nơi an nghỉ. (Cách nói nhẹ nhàng, trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Exhume: khai quật (thi thể).
- Disinter: đào lên, khai quật (thi thể đã chôn).
ngoại động từ
- chôn, chôn cất, mai táng