suite

/swi:t/
danh từ
  1. dãy, bộ
    • suite of rooms
      dãy buồng
    • suite of furniture
      bộ đồ gỗ
  2. đoàn tuỳ tùng
  3. (âm nhạc) tổ khúc
  4. (địa ,địa chất) hệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "suite"

suite
The hotel suite has a comfortable living area and a separate bedroom.