suite
/swi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dãy phòng, căn hộ: Một nhóm các phòng được kết nối với nhau, thường trong một khách sạn hoặc tòa nhà, tạo thành một đơn vị sinh sống hoặc làm việc riêng biệt.
- Bộ (đồ đạc): Một nhóm đồ nội thất được thiết kế để phối hợp với nhau, tạo thành một bộ hoàn chỉnh.
- Đoàn tùy tùng: Một nhóm người đi theo và phục vụ một nhân vật quan trọng.
- Tổ khúc (Âm nhạc): Một tác phẩm âm nhạc bao gồm một chuỗi các chương hoặc phần riêng biệt nhưng có liên quan với nhau.
- Hệ (Địa chất): Một đơn vị phân loại địa tầng, bao gồm một tập hợp các lớp đá có liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They booked the presidential suite for their honeymoon. (Họ đã đặt căn suite tổng thống cho tuần trăng mật.)
- We need a new three-piece suite for the living room. (Chúng tôi cần một bộ ghế sofa ba mảnh mới cho phòng khách.)
- The CEO arrived with her suite of advisors. (Nữ CEO đã đến cùng với đoàn tùy tùng cố vấn của bà.)
- Bach's orchestral suites are masterpieces of the Baroque period. (Các tổ khúc dành cho dàn nhạc của Bach là những kiệt tác của thời kỳ Baroque.)
- The rock suite indicates a period of volcanic activity. (Hệ đá này cho thấy một thời kỳ hoạt động núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Software suite": Bộ phần mềm. Một nhóm các chương trình phần mềm liên quan được đóng gói và bán cùng nhau.
- The office software suite includes a word processor and a spreadsheet application. (Bộ phần mềm văn phòng bao gồm trình xử lý văn bản và ứng dụng bảng tính.)
"Bridal suite": Phòng cưới. Một căn phòng đặc biệt trong khách sạn dành riêng cho cặp đôi mới cưới.
- The hotel upgraded them to the bridal suite as a wedding gift. (Khách sạn đã nâng cấp phòng cho họ lên phòng cưới như một món quà cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- En suite (adj/adv): (Chỉ phòng) có phòng tắm/vệ sinh riêng kết nối trực tiếp.
- The master bedroom has an en suite bathroom. (Phòng ngủ chính có phòng tắm riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Apartment: Căn hộ (đồng nghĩa với nghĩa "dãy phòng").
- Set: Bộ (đồng nghĩa với nghĩa "bộ đồ đạc").
- Retinue, Entourage: Đoàn tùy tùng.
- Collection, Series: Tuyển tập, loạt (có thể dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc phần mềm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "suite" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suite" một cách cố định.)
danh từ
- dãy, bộ
- suite of roomsdãy buồng
- suite of furniturebộ đồ gỗ
- đoàn tuỳ tùng
- (âm nhạc) tổ khúc
- (địa lý,địa chất) hệ