retinue
/'retinju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoàn tùy tùng, đoàn hộ tống: Một nhóm người đi theo và phục vụ một người quan trọng, có địa vị cao như một vị vua, một nhà lãnh đạo, hoặc một người nổi tiếng. Nhóm này thường bao gồm những người hỗ trợ, cận vệ, thư ký, hoặc người hầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The president arrived with his full retinue of advisors and security personnel. (Tổng thống đã đến cùng với toàn bộ đoàn tùy tùng gồm các cố vấn và nhân viên an ninh.)
- In the past, a king's retinue could number in the hundreds. (Trong quá khứ, đoàn tùy tùng của một vị vua có thể lên tới hàng trăm người.)
- The celebrity was surrounded by her retinue as she exited the hotel. (Người nổi tiếng được bao quanh bởi đoàn tùy tùng khi cô ấy rời khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a retinue": có một đoàn tùy tùng đi theo.
- The tribal chief always has a large retinue when he travels. (Tù trưởng bộ lạc luôn có một đoàn tùy tùng đông đảo mỗi khi ông ấy đi đâu.)
- "Part of one's retinue": là một phần trong đoàn tùy tùng của ai đó.
- The diplomat was part of the ambassador's official retinue. (Nhà ngoại giao là một phần trong đoàn tùy tùng chính thức của đại sứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Entourage (n): Đoàn tùy tùng, nhóm người đi theo (nghĩa rất gần, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn cho người nổi tiếng hoặc giới thượng lưu).
- Cortege (n): Đoàn tùy tùng, đám rước (thường trang trọng, có thể bao gồm cả đoàn xe).
- Suite (n): Nhóm người đi theo, thường là các quan chức hoặc nhân viên phục vụ (như trong "a diplomatic suite").
Từ đồng nghĩa
- Following: Nhóm người đi theo, ủng hộ.
- Escort: Đoàn hộ tống, nhóm người bảo vệ và đi cùng.
- Train: Đoàn tùy tùng (một nghĩa cổ hơn, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "retinue")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "retinue")