entrenched
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được thiết lập một cách vững chắc, khó thay đổi: Dùng để mô tả một niềm tin, thói quen, hệ thống, hoặc quyền lực đã tồn tại lâu đời và ăn sâu đến mức rất khó để thay đổi hoặc loại bỏ.
- (Quân sự) Được đào hào xung quanh, có công sự vững chắc: Dùng để mô tả vị trí quân sự được bảo vệ bằng các hào hoặc công sự kiên cố.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa phổ biến):
- The country has an entrenched two-party system. (Đất nước này có một hệ thống hai đảng được thiết lập vững chắc.)
- Racism is an entrenched problem in many societies. (Phân biệt chủng tộc là một vấn đề ăn sâu, khó xóa bỏ trong nhiều xã hội.)
- Her fear of flying is deeply entrenched. (Nỗi sợ bay của cô ấy đã ăn sâu một cách sâu sắc.)
Tính từ (Nghĩa quân sự):
- The soldiers defended their entrenched position against the enemy attack. (Những người lính đã bảo vệ vị trí có công sự vững chắc của họ trước cuộc tấn công của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deeply entrenched": Cực kỳ ăn sâu, vô cùng khó thay đổi. Cụm này nhấn mạnh mức độ vững chắc và lâu đời.
- The tradition is deeply entrenched in the local culture. (Truyền thống này ăn sâu bám rễ trong văn hóa địa phương.)
"Become entrenched": Trở nên ăn sâu, trở nên vững chắc.
- Over the years, these practices have become entrenched in the company's operations. (Qua nhiều năm, những thực hành này đã trở nên ăn sâu trong hoạt động của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Entrench (Động từ): Đào hào bảo vệ; thiết lập một cách vững chắc.
- The army entrenched itself on the hill. (Quân đội đào hào củng cố vị trí trên đồi.)
- The law entrenches the rights of citizens. (Luật pháp củng cố vững chắc các quyền của công dân.)
Entrenchment (Danh từ): Sự đào hào; công sự; sự thiết lập vững chắc.
- The entrenchment of democratic values is important. (Việc củng cố các giá trị dân chủ là quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Ingrained: Ăn sâu, thấm sâu (thường về thói quen, niềm tin).
- Deep-rooted: Bắt rễ sâu, lâu đời.
- Established: Được thiết lập, được thành lập.
- Inveterate: Lâu đời, cố hữu (thường về thói quen xấu).
Từ trái nghĩa
- Superficial: Hời hợt, bề ngoài.
- Temporary: Tạm thời.
- Changeable: Có thể thay đổi.
Adjective
- được thiết lập một cách vững chắc
- (quân sự) được đào hào xung quanh