entreprenant

Học thuật
Thân thiện
entreprenant

Une femme entreprenante lance son propre café.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dám nghĩ dám làm; đảm đang: Chỉ một người tinh thần chủ động, sáng kiến, không ngại khó khăn biết cách tổ chức công việc một cách hiệu quả.
    • Bạo gan, táo bạo (trong việc tán tỉnh): Chỉ một người, thườngđàn ông, tỏ ra mạnh dạn quyết đoán một cách liều lĩnh trong việc tán tỉnh hoặc tìm kiếm mối quan hệ lãng mạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un esprit entreprenant et a lancé sa propre société. (Anh ấy tinh thần dám nghĩ dám làm đã thành lập công ty riêng của mình.)
    • C'est un jeune homme trop entreprenant avec les femmes. (Đómột chàng trai quá bạo gan trong việc tán tỉnh phụ nữ.)
    • Pour réussir dans ce métier, il faut être entreprenant. (Để thành công trong nghề này, cần phải đảm đang, biết lo toan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un regard entreprenant": một cái nhìn táo bạo, đầy thách thức.

    • Il lui a jeté un regard entreprenant. (Anh ta đã ném cho ấy một cái nhìn táo bạo.)
  • "Une attitude entreprenante": một thái độ chủ động, sẵn sàng dấn thân.

    • Son attitude entreprenante a impressionné le jury. (Thái độ chủ động của ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Entreprendre (động từ): bắt đầu, đảm nhận, khởi sự một việc gì đó.

    • Il a décidé d'entreprendre des études de médecine. (Anh ấy quyết định bắt đầu theo học ngành y.)
  • Entreprise (danh từ): công ty, doanh nghiệp; cũng có thể chỉ một công việc, dự án.

    • Il travaille dans une grande entreprise. (Anh ấy làm việc trong một công ty lớn.)
  • Entrepreneur/Entrepreneuse (danh từ): doanh nhân, người khởi nghiệp.

    • C'est une entrepreneuse à succès. ( ấymột nữ doanh nhân thành đạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dynamique: năng động.
  • Audacieux/Audacieuse: táo bạo, cả gan.
  • Débrouillard/Débrouillarde: tháo vát, lanh lợi.
  • Initiative ( tính từ "plein d'initiative"): đầy sáng kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "entreprenant".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "entreprenant".)

entreprenant

Une femme entreprenante lance son propre café.

tính từ
  1. dám nghĩ dám làm; đảm đang
    • Une femme entreprenante
      chị phụ nữ đảm đang
  2. bạo gan (về mặt tán gái)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "entreprenant"