Ignorer

/ig'nɔrə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Không biết, không hay biết: Chỉ việc thiếu kiến thức hoặc thông tin về một điều đó.
    • Không biết đến, không quan tâm đến: Chỉ việc cố ý không để ý, không thèm đếm xỉa hoặc phớt lờ ai/điều .
  2. Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):

    • Không biết: Diễn tả trạng thái không kiến thức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • J'ignore son nom. (Tôi không biết tên của anh ta.)
    • Il ignore complètement les conseils de ses parents. ( hoàn toàn không quan tâm đến lời khuyên của bố mẹ.)
    • Nous ignorions qu'elle était déjà partie. (Chúng tôi đã không biết rằng ấy đã đi rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • ignorer": Cần phải bỏ qua, không nên quan tâm đến.

    • Ce détail est à ignorer. (Chi tiết này cần phải bỏ qua.)
  • "Faire ignorer": Làm cho ai đó không biết, giấu giếm thông tin.

    • Il a fait ignorer la vérité à tout le monde. (Anh ta đã làm cho mọi người không biết sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignorant, -e (tính từ): Ngu dốt, thiếu hiểu biết.

    • Une personne ignorante. (Một người thiếu hiểu biết.)
  • Ignorance (danh từ giống cái): Sự ngu dốt, sự thiếu hiểu biết.

    • L'ignorance de la loi. (Sự thiếu hiểu biết về luật pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ne pas savoir: Không biết.
  • Méconnaître: Không biết, không nhận ra (thường dùng cho giá trị, tầm quan trọng).
  • Négliger: Lơ là, bỏ qua.
Từ trái nghĩa
  • Savoir: Biết.
  • Connaître: Biết, quen biết.
  • Tenir compte de: Để ý đến, tính đến.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire l'ignorant": Giả vờ không biết.

    • Il a fait l'ignorant quand on lui a posé la question. (Hắn giả vờ không biết khi được hỏi câu đó.)
  • "À l'insu de" (cụm từ có nghĩa tương đương): ai đó không biết.

    • Il est parti à l'insu de tous. (Anh ta đã đi không ai biết.)
ngoại động từ
  1. không biết
    • Ignorer la loi
      không biết luật pháp
    • Ignorer le mensonge
      không biết nói dối
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) không biết
    • Afin que nul n'en ignore
      để cho không ai là không biết việc ấy

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Ignorer"