enunciator

/i'nʌnsieitə/
Học thuật
Thân thiện
enunciator

The teacher acts as the enunciator of the classroom rules.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phát biểu, người tuyên bố: Một người phát biểu, tuyên bố hoặc công bố một điều đó một cách rõ ràng công khai.
    • Người đề xướng, người đề ra: Một người đưa ra hoặc đề xuất một nguyên tắc, học thuyết hoặc ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was the main enunciator of the new policy. (Ông ấy người chính phát biểu về chính sách mới.)
    • As the enunciator of this theory, she had to defend it in the debate. ( người đề xướng học thuyết này, ấy phải bảo vệ trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principal enunciator": người phát biểu chính, người đại diện chính thức để tuyên bố.
    • The CEO acted as the principal enunciator of the company's future vision. (Giám đốc điều hành đóng vai trò người phát biểu chính về tầm nhìn tương lai của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Enunciate (động từ): phát biểu, tuyên bố; phát âm rõ ràng.
    • Please enunciate your words clearly. (Xin hãy phát âm các từ của bạn cho rõ ràng.)
  • Enunciation (danh từ): sự phát biểu, sự tuyên bố; cách phát âm.
    • Her enunciation of the principles was very precise. (Sự phát biểu các nguyên tắc của ấy rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Declarer: người tuyên bố.
  • Proclaimer: người công bố, người tuyên bố.
  • Announcer: người thông báo, người công bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'enunciator')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'enunciator')

enunciator

The teacher acts as the enunciator of the classroom rules.

danh từ
  1. người đề ra, người nói ra

Từ gần giống

Từ chứa "enunciator"