envaser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lấp đầy bùn, làm cho bị bồi lấp bởi bùn: Chỉ hành động làm cho một vật thể hoặc không gian (như lòng sông, cống, hồ) bị tích tụ và phủ đầy bùn, dẫn đến tắc nghẽn hoặc cạn đi.
- Làm mắc cạn, làm sa lầy (vào bùn): Chỉ hành động khiến một phương tiện (như thuyền, tàu) bị kẹt, chìm xuống hoặc mắc cạn trong lớp bùn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le manque d'entretien a fini par envaser le canal. (Việc thiếu bảo trì cuối cùng đã lấp bùn đầy con kênh.)
- La marée basse a envasé plusieurs petits bateaux de pêche. (Thủy triều xuống đã làm mắc cạn nhiều chiếc thuyền đánh cá nhỏ trong bùn.)
- Il faut curer ce fossé pour éviter qu'il ne s'envase. (Cần nạo vét con mương này để tránh nó bị bồi lấp bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ở dạng phản thân "s'envaser": Tự bị bồi lấp bùn, tự mắc vào bùn.
- Le port s'envase progressivement à cause des sédiments du fleuve. (Bến cảng dần bị bồi lấp bùn do phù sa từ con sông.)
- Attention, ne vous approchez pas trop du bord, vous risquez de vous envaser ! (Cẩn thận, đừng lại gần bờ quá, bạn có nguy cơ bị sa lầy đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Envasement (danh từ): Sự bồi lấp bùn, tình trạng bị bồi lấp bùn.
- L'envasement du lac est un problème écologique majeur. (Tình trạng bồi lấp bùn của hồ là một vấn đề sinh thái nghiêm trọng.)
- Vase (danh từ giống cái): Bùn, bùn lầy (chất lắng đọng mềm và nhão dưới nước).
- La vase au fond de l'étang est très épaisse. (Lớp bùn dưới đáy ao rất dày.)
Từ đồng nghĩa
- Enliser (ngoại động từ): Làm sa lầy, làm lún xuống bùn (thường dùng cho phương tiện hoặc người).
- Boucher (ngoại động từ): Làm tắc, bịt kín (nghĩa rộng hơn, có thể do bùn hoặc thứ khác).
- Ensabler (ngoại động từ): Lấp đầy cát, làm mắc cạn trong cát (tương tự nhưng với cát).
Từ trái nghĩa
- Curer (ngoại động từ): Nạo vét, dọn sạch bùn.
- Désenvaser (ngoại động từ): Khơi thông, loại bỏ bùn lấp.
- Dégager (ngoại động từ): Thông thoáng, giải phóng (khỏi chỗ kẹt).
ngoại động từ
- lấp bùn đầy
- égout envasecống lấy đầu bùn
- dìm xuống bùn, làm sụt xuống bùn
- Barque envaséethuyền sụt xuống bùn