envaser

ngoại động từ
  1. lấp bùn đầy
    • égout envase
      cống lấy đầu bùn
  2. dìm xuống bùn, làm sụt xuống bùn
    • Barque envasée
      thuyền sụt xuống bùn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "envaser"